cinch
/sintʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điều rất dễ dàng, việc dễ như trở bàn tay: Một việc gì đó có thể hoàn thành một cách dễ dàng, không cần nỗ lực nhiều.
- Điều chắc chắn, kết quả đã được đảm bảo: Một kết quả hoặc sự việc được coi là không thể tránh khỏi hoặc đã được quyết định trước.
- (Chuyên ngành) Đai thắt yên ngựa: Một dây đai bằng da hoặc vải bền, được buộc quanh bụng ngựa để giữ chặt yên cương.
Động từ:
- Buộc chặt, thắt chặt: Hành động siết chặt hoặc cố định một thứ gì đó một cách an toàn, thường bằng dây đai.
- (Thông tục) Đảm bảo, làm cho chắc chắn: Hành động khiến cho một kết quả nào đó trở nên không thể nghi ngờ hoặc chắc chắn xảy ra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Passing that exam was a cinch for her. (Vượt qua bài kiểm tra đó là chuyện dễ như trở bàn tay đối với cô ấy.)
- With their best player injured, winning the game is no cinch. (Với cầu thủ xuất sắc nhất của họ bị chấn thương, việc thắng trận đấu không còn là điều chắc chắn nữa.)
- The cowboy tightened the cinch before mounting his horse. (Người cao bồi siết chặt đai yên trước khi leo lên ngựa.)
Động từ:
- He cinched the straps of his backpack securely. (Anh ấy buộc chặt các dây đeo của ba lô.)
- Her excellent presentation cinched the deal for the company. (Bài thuyết trình xuất sắc của cô ấy đã đảm bảo chắc chắn cho thương vụ của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a cinch on something": Nắm chặt, kiểm soát hoàn toàn một thứ gì đó.
- The new manager has a cinch on all the project details. (Người quản lý mới nắm chặt mọi chi tiết của dự án.)
"It's a cinch!": Một câu nói thông tục để khẳng định điều gì đó rất dễ dàng.
- Don't worry about fixing the faucet; it's a cinch! (Đừng lo về việc sửa vòi nước; nó dễ ợt mà!)
Biến thể và từ gần giống
- Cinch strap (n): Dây đai thắt, thường chỉ đai yên ngựa hoặc dây đai tương tự.
- Lead-pipe cinch (n, thành ngữ Mỹ): Điều cực kỳ chắc chắn, không thể sai được.
- His victory is a lead-pipe cinch. (Chiến thắng của anh ta là điều chắc như đinh đóng cột.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "việc dễ dàng"): Breeze, piece of cake, walk in the park (dễ dàng).
- Danh từ (nghĩa "điều chắc chắn"): Sure thing, certainty, foregone conclusion (kết quả đã biết trước).
- Động từ (nghĩa "buộc chặt"): Fasten, secure, tighten (siết chặt).
- Động từ (nghĩa "đảm bảo"): Ensure, guarantee, seal (đóng dấu, hoàn tất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cinch up: Siết chặt hơn, thắt chặt hơn.
- Cinch up your life jacket before we go into the rapids. (Hãy thắt chặt áo phao của bạn trước khi chúng ta vào khúc sông chảy xiết.)
Thành ngữ liên quan
- No cinch: Không dễ dàng chút nào, không phải là điều chắc chắn.
- Getting this project finished on time will be no cinch. (Việc hoàn thành dự án này đúng hẹn sẽ chẳng dễ dàng chút nào.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nịt, đai da, đai ngựa
- (thông tục) sự nắm chặt, sự nịt chặt, sự ghì chặt
- to have a cinch on a thingnắm chặt cái gì
- (từ lóng) điều chắc chắn, điều xác thực; người chắc thắng, đội chắc thắng
- that's a cinchđó là một điều chắc chắn
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nịt, thắng đai (cho ngựa); cột lại, buộc chắc
- (từ lóng) bảo đảm, chắc chắn