cinch

/sintʃ/
Học thuật
Thân thiện
cinch

The cowboy tightens the cinch on his horse's saddle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điều rất dễ dàng, việc dễ như trở bàn tay: Một việc đó có thể hoàn thành một cách dễ dàng, không cần nỗ lực nhiều.
    • Điều chắc chắn, kết quả đã được đảm bảo: Một kết quả hoặc sự việc được coi không thể tránh khỏi hoặc đã được quyết định trước.
    • (Chuyên ngành) Đai thắt yên ngựa: Một dây đai bằng da hoặc vải bền, được buộc quanh bụng ngựa để giữ chặt yên cương.
  2. Động từ:

    • Buộc chặt, thắt chặt: Hành động siết chặt hoặc cố định một thứ đó một cách an toàn, thường bằng dây đai.
    • (Thông tục) Đảm bảo, làm cho chắc chắn: Hành động khiến cho một kết quả nào đó trở nên không thể nghi ngờ hoặc chắc chắn xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Passing that exam was a cinch for her. (Vượt qua bài kiểm tra đó chuyện dễ như trở bàn tay đối với ấy.)
    • With their best player injured, winning the game is no cinch. (Với cầu thủ xuất sắc nhất của họ bị chấn thương, việc thắng trận đấu không còn điều chắc chắn nữa.)
    • The cowboy tightened the cinch before mounting his horse. (Người cao bồi siết chặt đai yên trước khi leo lên ngựa.)
  • Động từ:

    • He cinched the straps of his backpack securely. (Anh ấy buộc chặt các dây đeo của ba lô.)
    • Her excellent presentation cinched the deal for the company. (Bài thuyết trình xuất sắc của ấy đã đảm bảo chắc chắn cho thương vụ của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a cinch on something": Nắm chặt, kiểm soát hoàn toàn một thứ đó.

    • The new manager has a cinch on all the project details. (Người quản lý mới nắm chặt mọi chi tiết của dự án.)
  • "It's a cinch!": Một câu nói thông tục để khẳng định điều đó rất dễ dàng.

    • Don't worry about fixing the faucet; it's a cinch! (Đừng lo về việc sửa vòi nước; dễ ợt !)
Biến thể từ gần giống
  • Cinch strap (n): Dây đai thắt, thường chỉ đai yên ngựa hoặc dây đai tương tự.
  • Lead-pipe cinch (n, thành ngữ Mỹ): Điều cực kỳ chắc chắn, không thể sai được.
    • His victory is a lead-pipe cinch. (Chiến thắng của anh ta điều chắc như đinh đóng cột.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "việc dễ dàng"): Breeze, piece of cake, walk in the park (dễ dàng).
  • Danh từ (nghĩa "điều chắc chắn"): Sure thing, certainty, foregone conclusion (kết quả đã biết trước).
  • Động từ (nghĩa "buộc chặt"): Fasten, secure, tighten (siết chặt).
  • Động từ (nghĩa "đảm bảo"): Ensure, guarantee, seal (đóng dấu, hoàn tất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cinch up: Siết chặt hơn, thắt chặt hơn.
    • Cinch up your life jacket before we go into the rapids. (Hãy thắt chặt áo phao của bạn trước khi chúng ta vào khúc sông chảy xiết.)
Thành ngữ liên quan
  • No cinch: Không dễ dàng chút nào, không phải điều chắc chắn.
    • Getting this project finished on time will be no cinch. (Việc hoàn thành dự án này đúng hẹn sẽ chẳng dễ dàng chút nào.)
cinch

The cowboy tightens the cinch on his horse's saddle.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nịt, đai da, đai ngựa
  2. (thông tục) sự nắm chặt, sự nịt chặt, sự ghì chặt
    • to have a cinch on a thing
      nắm chặt cái
  3. (từ lóng) điều chắc chắn, điều xác thực; người chắc thắng, đội chắc thắng
    • that's a cinch
      đó một điều chắc chắn
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nịt, thắng đai (cho ngựa); cột lại, buộc chắc
  2. (từ lóng) bảo đảm, chắc chắn