breeze

/bri:z/
Học thuật
Thân thiện
breeze

A gentle breeze rustles the leaves of the tall oak tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Gió nhẹ, làn gió: Một luồng không khí chuyển động nhẹ nhàng dễ chịu, thường mát mẻ.
    • Việc dễ dàng: (Thông tục) Một việc đó có thể được thực hiện một cách rất dễ dàng, không gặp khó khăn.
    • Sự cãi cọ, sự tranh luận: (Tiếng lóng, ít dùng) Một cuộc tranh cãi hoặc xung đột nhỏ.
  2. Nội động từ:

    • Thổi nhẹ: (Về gió) Thổi một cách nhẹ nhàng.
    • Đi một cách thoải mái, nhanh chóng dễ dàng: Di chuyển hoặc tiến hành một việc đó một cách rất nhẹ nhàng, nhanh chóng không gặp trở ngại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A cool breeze blew from the sea. (Một làn gió mát thổi từ biển vào.)
    • The math test was a breeze for her. (Bài kiểm tra toán thật dễ dàng đối với ấy.)
  • Nội động từ:

    • The wind breezed through the open window. (Gió thổi nhẹ qua cửa sổ đang mở.)
    • She breezed through the interview and got the job. ( ấy vượt qua buổi phỏng vấn một cách dễ dàng nhận được công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shoot the breeze": (Thành ngữ, thông tục) nói chuyện phiếm, tán gẫu một cách thoải mái.

    • We spent the afternoon just shooting the breeze. (Chúng tôi dành cả buổi chiều chỉ để tán gẫu.)
  • "a breeze": được dùng như một danh từ số ít để miêu tả một việc rất dễ làm.

    • Fixing this leak will be a breeze for a professional plumber. (Sửa chỗ rỉ này sẽ chuyện nhỏ đối với một thợ sửa ống nước chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Breezy (tính từ):

    • gió nhẹ: a breezy day (một ngày gió nhẹ).
    • Vui vẻ, thoải mái, phóng khoáng: a breezy conversation (một cuộc trò chuyện thoải mái).
  • Sea breeze (danh từ): Gió biển, gió thổi từ biển vào đất liền vào ban ngày.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (gió nhẹ): gentle wind, zephyr, light air.
  • Danh từ (việc dễ dàng): cinch, picnic, piece of cake, walk in the park.
  • Động từ (đi dễ dàng): sail, coast, glide.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Breeze in: (Thông tục) bước vào một cách tự tin, vui vẻ không lo lắng.

    • He just breezed in as if he owned the place. (Anh ta cứ thế bước vào một cách tự tin như thể anh ta chủ nơi này.)
  • Breeze through: Vượt qua (một việc khó) một cách rất dễ dàng nhanh chóng.

    • She breezed through the final exam. ( ấy vượt qua bài thi cuối kỳ một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • It's a breeze: (Thông tục) Việc đó rất dễ.

    • Don't worry about driving there; with GPS, it's a breeze. (Đừng lo về việc lái xe đến đó; với GPS thì dễ ợt.)
  • Fan the breeze: (Mỹ, thông tục, ) Làm một việc vô ích, mất công (như quạt gió).

    • Arguing with him is just fanning the breeze. (Tranh cãi với anh ta chỉ mất công vô ích.)
breeze

A gentle breeze rustles the leaves of the tall oak tree.

danh từ
  1. ruồi trâu
danh từ
  1. than cám
danh từ
  1. gió nhẹ
  2. (địa ,địa chất) gió brizơ
  3. (từ lóng) sự cãi cọ
  4. (từ lóng) sự nổi cáu

Idioms

  • to fan the breezes
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) làm một việc mất công vô ích, làm một việc thừa
  • to get (have) the breeze up
    (thông tục) phát cáu, nối cáu
nội động từ
  1. thổi nhẹ
  2. (từ lóng) đi lướt qua, chạy lướt qua (như gió)

Idioms

  • to breeze up
    thổi mạnh thêm (gió)