picnic

/'piknik/
Học thuật
Thân thiện
picnic

We spread a blanket for a picnic in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc đi chơi ăn uống ngoài trời: Một hoạt động giải trí trong đó mọi người mang theo thức ăn ăn ở ngoài trời, thườngmột địa điểm như công viên, bãi biển hoặc vùng nông thôn.
    • (Thông tục) Việc dễ dàng, việc thú vị: Dùng để chỉ một việc đó rất dễ làm hoặc rất thú vị.
  2. Nội động từ:

    • Đi chơi ăn uống ngoài trời: Tham gia vào một cuộc đi chơi, mang theo đồ ăn thưởng thức bữa ăn ở ngoài trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We had a lovely picnic by the river last weekend. (Chúng tôi đã một buổi ngoại thật tuyệt bên bờ sông vào cuối tuần trước.)
    • Organizing the event was no picnic; it took months of planning. (Tổ chức sự kiện đó không phải chuyện dễ dàng; cần hàng tháng lên kế hoạch.)
  • Nội động từ:

    • The family picnicked under the shade of a large oak tree. (Gia đình đó đã đi ngoại ăn uống dưới bóng râm của một cây sồi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be no picnic": không phải việc dễ dàng, một việc khó khăn hoặc không thoải mái.

    • Looking after three young children all day is no picnic. (Chăm sóc ba đứa trẻ nhỏ cả ngày không phải chuyện dễ dàng.)
  • "to go on a picnic" / "to have a picnic": đi ngoại.

    • Let's go on a picnic if the weather is nice tomorrow. (Hãy đi ngoại nếu ngày mai thời tiết đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Picnicker (n): người đi ngoại.

    • The park was full of picnickers enjoying the sunshine. (Công viên đầy những người đi ngoại đang tận hưởng ánh nắng.)
  • Picnic basket (n): giỏ đi ngoại (giỏ đựng đồ ăn, chén đĩa cho buổi ngoại).

    • She packed sandwiches and fruit in the picnic basket. ( ấy xếp bánh mì sandwich trái cây vào giỏ đi ngoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đi chơi):
    • Outdoor meal: bữa ăn ngoài trời.
    • Alfresco meal: bữa ăn ngoài trời (từ mượn tiếng Ý).
  • Danh từ (nghĩa việc dễ):
    • Breeze: việc dễ như trở bàn tay.
    • Cinch: việc dễ dàng, chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "picnic" chủ yếu được dùng như danh từ hoặc động từ nguyên thể, không các phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "It's a picnic": (Thường dùng với phủ định) rất dễ dàng / thoải mái.

    • Don't think this job is a picnic; it requires hard work. (Đừng nghĩ công việc này dễ dàng; đòi hỏi sự chăm chỉ.)
  • "One sandwich short of a picnic": (Thành ngữ hài hước) Hơi khùng khùng, không được đầy đủ trí óc.

    • He's a nice guy, but sometimes I think he's one sandwich short of a picnic. (Anh ta người tốt, nhưng đôi khi tôi nghĩ anh ta hơi khùng khùng.)
picnic

We spread a blanket for a picnic in the park.

danh từ
  1. cuộc đi chơi ăn ngoài trời
  2. (thông tục) việc thú vị, việc dễ làm, việc ngon xơi
    • it is no picnic
      không phải chuyện ngon xơi
nội động từ
  1. đi chơi ăn ngoài trời

Từ gần giống

Từ chứa "picnic"