air
/eə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Không khí: Hỗn hợp các chất khí bao quanh Trái Đất, cần thiết cho sự sống và hô hấp.
- Không trung, bầu trời: Khoảng không gian trên mặt đất.
- Làn gió nhẹ: Một luồng không khí chuyển động nhẹ.
- Vẻ, dáng, thái độ: Ấn tượng hoặc cảm giác mà một người hoặc nơi chốn toát ra.
- Giai điệu, khúc nhạc: Một giai điệu, đặc biệt là trong âm nhạc cổ điển.
- Phương tiện truyền thanh: Môi trường hoặc phương tiện dùng cho phát thanh truyền hình.
Động từ:
- Làm thoáng khí, phơi: Để cho không khí lưu thông qua một vật gì đó để làm khô, sạch hoặc mát.
- Phô bày, bộc lộ: Công khai thể hiện ý kiến, cảm xúc hoặc kiến thức.
- Phát sóng: Truyền tải (chương trình) qua đài phát thanh hoặc truyền hình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The air in the mountains is very fresh. (Không khí trên núi rất trong lành.)
- Birds fly in the air. (Chim bay trên không trung.)
- There wasn't a breath of air. (Không có một làn gió nào.)
- She has an air of confidence. (Cô ấy có vẻ tự tin.)
- He played a beautiful air on the violin. (Anh ấy chơi một khúc nhạc hay trên violin.)
- The news was on the air all day. (Tin tức được phát sóng cả ngày.)
Động từ:
- I need to air the blankets after winter. (Tôi cần phơi những chiếc chăn sau mùa đông.)
- He aired his grievances during the meeting. (Anh ta bộc lộ những bất bình của mình trong cuộc họp.)
- The interview will air tonight at 8 PM. (Cuộc phỏng vấn sẽ được phát sóng tối nay lúc 8 giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In the air":
- Hão huyền, viển vông: Chỉ điều gì đó không thực tế hoặc chưa chắc chắn.
- Their vacation plans are still in the air. (Kế hoạch đi nghỉ của họ vẫn còn ở đâu đâu.)
- Lan truyền, cảm nhận được: Chỉ một cảm giác hoặc tin đồn đang phổ biến.
- There's a feeling of excitement in the air. (Có một cảm giác phấn khích đang lan tỏa.)
"To give oneself airs": Làm bộ, lên mặt, tỏ vẻ ta đây quan trọng.
- Ever since she got promoted, she's been giving herself airs. (Kể từ khi được thăng chức, cô ta cứ làm bộ làm tịch.)
"To clear the air": Làm sáng tỏ, giải tỏa hiểu lầm hoặc căng thẳng.
- We had a frank discussion to clear the air. (Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận thẳng thắn để giải tỏa bầu không khí.)
Biến thể và từ gần giống
Airy (adj): Thoáng đãng, nhẹ nhàng, có vẻ hời hợt.
- The room is bright and airy. (Căn phòng sáng sủa và thoáng đãng.)
- She dismissed his concerns with an airy wave. (Cô ta gạt bỏ mối lo ngại của anh ta bằng một cái vẫy tay hời hợt.)
Airing (n): Sự phơi, sự thông gió; sự trình bày công khai.
- The mattress needs a good airing. (Tấm nệm cần được phơi kỹ.)
- The documentary gave the issue its first public airing. (Bộ phim tài liệu đã lần đầu công khai trình bày vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Atmosphere (n): Bầu không khí, khí quyển (nghĩa vật lý hoặc tinh thần).
- Breeze (n): Gió nhẹ.
- Manner (n): Cách thức, thái độ.
- Ventilate (v): Thông gió, phát biểu (ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Air out: Làm thông thoáng, phơi cho khô và sạch.
- Let's air out the cabin before we stay in it. (Hãy thông gió cho căn nhà gỗ trước khi chúng ta ở lại.)
Air (something) (Không có giới từ đi kèm thường xuyên): Động từ "air" tự thân đã mang nghĩa phát sóng hoặc bộc lộ.
Thành ngữ liên quan
Build castles in the air: Xây lâu đài trên cát, mơ tưởng viển vông.
- Stop building castles in the air and make a practical plan. (Đừng xây lâu đài trên cát nữa, hãy lập một kế hoạch thực tế đi.)
Disappear/vanish into thin air: Biến mất không dấu vết, tan vào không khí.
- My keys have vanished into thin air! (Chùm chìa khóa của tôi biến mất tiêu rồi!)
Up in the air: Chưa được quyết định, còn bỏ ngỏ.
- The date for the event is still up in the air. (Ngày diễn ra sự kiện vẫn chưa được quyết định.)
danh từ
- không khí, bầu không khí; không gian, không trung
- pure airkhông khí trong sạch
- fresh airkhông khí mát mẻ
- in the open airở ngoài trời
- (hàng không) máy bay; hàng không
- to go by airđi bằng máy bay, đi bằng đường hàng không
- làn gió nhẹ
- (âm nhạc) khúc ca, khúc nhạc, điệu ca, điệu nhạc
- vẻ, dáng, dáng điệu; khí sắc, diện mạo; thái độ
- with a triumphant airvới vẻ đắc thắng
- (số nhiều) điệu bộ màu mè, vẻ ta đây
- to give oneself airs and graceslàm bộ màu mè, làm duyên, làm dáng
- to give oneself airs; to put on (assume) airlàm bộ, làm ra vẻ ta đây, lên mặt
Idioms
- to beat the airmất công vô ích, luống công
- to build castles in the air(xem) castle
- a change of air(xem) change
- to clear the air(xem) clear
- command (mastery) of the airquyền bá chủ trên không
- to disappear (melt, vanish) into thin airtan vào không khí, tan biến đi
- to fish in the air; to plough the airmất công vô ích, luống công
- to give somebody the air(từ lóng) cho ai thôi việc, thải ai ra
- to go up in the airmất tự chủ, mất bình tĩnh
- hangdog airvẻ hối lỗi
- in the airhão huyền, viển vông, ở đâu đâu
- to keep somebody in the airđể ai ở trong một trạng thái hoài nghi chờ đợi không hay biết gì
- to make (turn) the air bleu(xem) blue
- on the air(rađiô) đang phát thanh, đang truyền đi bằng rađiô
- to saw the air(xem) saw
- to take airlan đi, truyền đi, đồn đi (tin đồn...)
- to take the airdạo mát, hóng gió
- to tread on air(xem) tread
ngoại động từ
- hóng gió, phơi gió, phơi
- làm thoáng khí, làm thoáng gió, làm thông gió
- to air oneselfhóng gió, dạo mát
- phô bày, phô trương
- to air fine clothesphô quần áo đẹp
- bộc lộ, thổ lộ
- to air one's feelingsthổ lộ tình cảm