aura

/'ɔ:rə/
Học thuật
Thân thiện
aura

The artist's studio had a creative aura.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hào quang, khí chất đặc biệt: Một bầu không khí hoặc phẩm chất vô hình nhưng đặc biệt bao quanh một người, một địa điểm hoặc một vật, tạo ra một ấn tượng hoặc cảm giác nhất định.
    • Luồng hơi, tinh hoa phát tiết: Thứ đó tinh tế như hương thơm hoặc năng lượng tỏa ra từ một người hoặc vật.
    • (Y học) Triệu chứng báo trước: Cảm giác hoặc trải nghiệm (như ánh sáng lóe lên, mùi vị lạ, hoặc cảm giác ngứa ran) xảy ra ngay trước một cơn động kinh hoặc đau nửa đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has an aura of calm confidence that puts everyone at ease. ( ấy tỏa ra một khí chất tự tin điềm tĩnh khiến mọi người đều cảm thấy thoải mái.)
    • The ancient temple had a mysterious and powerful aura. (Ngôi đền cổ một hào quang huyền bí mạnh mẽ.)
    • He experienced a visual aura, seeing zigzag lines, before his migraine started. (Anh ấy trải qua một triệu chứng báo trước về thị giác, nhìn thấy những đường zíc-zắc, trước khi cơn đau nửa đầu bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have an aura of...": một vẻ/không khí của... (thường một phẩm chất trừu tượng).
    • The old library had an aura of wisdom and quiet contemplation. (Thư viện một không khí của sự thông thái trầm lặng lẽ.)
  • "To be surrounded by an aura": Được bao quanh bởi một hào quang/khí chất.
    • The spiritual leader was surrounded by an aura of peace. (Vị lãnh đạo tâm linh được bao quanh bởi một hào quang của sự an bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Aural (adj): Thuộc về thính giác hoặc tai. (Lưu ý: Từ này phát âm gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
  • Aureole (n): Hào quang, vòng sáng (thường được vẽ xung quanh đầu các vị thánh trong nghệ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Atmosphere: Bầu không khí.
  • Vibe (thông tục): Cảm giác, rung cảm.
  • Ambiance: Không khí xung quanh.
  • Emanation: Sự tỏa ra, vật tỏa ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "aura")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "aura")

aura

The artist's studio had a creative aura.

danh từ
  1. hơi thoảng toát ra, hương toát ra (từ hoa...); tinh hoa phát tiết ra (của người...)
  2. (y học) hiện tượng thoáng qua