halo

/'heilo/
Học thuật
Thân thiện
halo

A bright halo surrounds the full moon in the clear night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quầng sáng, vòng sáng: Một vòng tròn ánh sáng, thường được nhìn thấy xung quanh Mặt Trời, Mặt Trăng hoặc các nguồn sáng khác.
    • Hào quang: Một vòng tròn ánh sáng hoặc vầng sáng được vẽ hoặc tưởng tượng xung quanh đầu của một nhân vật linh thiêng hoặc cao quý (như các vị thánh, thiên thần) trong nghệ thuật tôn giáo, biểu tượng cho sự thánh thiện, vinh quang hoặc sự tôn kính.
    • (Nghĩa bóng) Vầng hào quang, sự vinh quang: Sự tôn kính, danh tiếng tốt đẹp hoặc vẻ ngời sáng bao quanh một người hoặc một sự vật được ngưỡng mộ.
  2. Ngoại động từ:

    • Bao quanh bằng vầng hào quang, vẽ hào quang: Thêm hoặc miêu tả một vòng hào quang xung quanh một ai/cái .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The moon had a large halo around it last night. (Đêm qua, Mặt Trăng một quầng sáng lớn xung quanh.)
    • In the painting, the saint is depicted with a golden halo. (Trong bức tranh, vị thánh được khắc họa với một vầng hào quang màu vàng.)
    • She has a halo of integrity that makes everyone trust her. ( ấy một vầng hào quang của sự chính trực khiến mọi người đều tin tưởng.)
  • Ngoại động từ:

    • The artist haloed the angel's head with soft light. (Họa sĩ đã vẽ một vầng hào quang ánh sáng dịu xung quanh đầu thiên thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Halo effect" (Hiệu ứng hào quang): Một thiên kiến nhận thức trong đó ấn tượng tổng thể về một người (thường dựa trên một đặc điểm tích cực nổi bật) ảnh hưởng đến nhận định về những đặc điểm khác của họ.
    • The CEO's charisma created a halo effect, making investors overlook the company's weaknesses. (Sự thu hút của CEO đã tạo ra hiệu ứng hào quang, khiến các nhà đầu bỏ qua những điểm yếu của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Haloed (adj): Được bao quanh bởi hào quang.
    • The haloed figure in the window looked serene. (Hình ảnh được bao quanh bởi hào quangcửa sổ trông thật thanh thản.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (quầng sáng): Corona, aureole, ring of light.
  • Danh từ (hào quang, vinh quang): Nimbus, aura, glory, radiance.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "halo" một mình.)

halo

A bright halo surrounds the full moon in the clear night sky.

danh từ, số nhiều halos, haloes
  1. quầng (mặt trăng, mặt trời...)
  2. vầng hào quang (quanh đầu các vị thánh)
  3. vòng sáng
  4. (nghĩa bóng) quang vinh ngời sáng; tiếng thơm (của những người được tôn kính, quý trọng)
ngoại động từ
  1. bao quanh bằng vầng hào quang, vẽ vầng hào quang xung quanh