doughnut

/'dounʌt/
Học thuật
Thân thiện
doughnut

A child picks a glazed doughnut from a bakery box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh rán: Một loại bánh ngọt, thường hình vòng tròn (hoặc hình cầu có nhân), được chế biến bằng cách chiên ngập dầu hoặc nướng, thường được phủ đường, kem, hoặc các loại topping khác.
    • (Thông tục, tiếng Mỹ) Sự chắc chắn, điều không còn nghi ngờ: Dùng trong thành ngữ "it is dollars to doughnuts" để diễn tả một điều đó chắc chắn sẽ xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa bánh ngọt):
    • I bought a chocolate-glazed doughnut for breakfast. (Tôi đã mua một chiếc bánh rán phủ sô cô la cho bữa sáng.)
    • The bakery sells dozens of different types of doughnuts. (Tiệm bánh bán hàng chục loại bánh rán khác nhau.)
  • Danh từ (nghĩa chắc chắn, trong thành ngữ):
    • It's dollars to doughnuts that it will rain this afternoon. (Chắc như đinh đóng cột chiều nay trời sẽ mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dollars to doughnuts": Một thành ngữ (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) để nhấn mạnh sự chắc chắn, thường khi đánh cược hoặc dự đoán. Nghĩa đen so sánh giá trị của đô la (cao) với bánh rán (thấp), hàm ý người nói rất tự tin.
    • I'd bet dollars to doughnuts he forgot about the meeting. (Tôi chắc như đinh đóng cột anh ta đã quên buổi họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Donut: Cách viết tắt đơn giản hóa phổ biến của "doughnut", đặc biệt trong tên thương hiệu văn hóa đại chúng Mỹ.
  • Doughnut hole: (1) Phần bộtgiữa được khoét ra để tạo hình vòng cho bánh doughnut. (2) Một loại bánh nhỏ, hình cầu, làm từ chính phần bột đó.
  • Ring doughnut: Doughnut hình vòng tròn truyền thống.
  • Filled doughnut: Doughnut hình cầu có nhân bên trong (như mứt, sữa trứng).
Từ đồng nghĩa
  • Fried cake: Bánh ngọt chiên (cách gọi chung, ít phổ biến hơn).
  • Sinker: (Tiếng lóng, chủ yếu ở Mỹ) chỉ bánh doughnut, đặc biệt loại nặng dày.
Thành ngữ liên quan
  • "Dollars to doughnuts": Như đã giải thíchtrên, có nghĩa chắc chắn, chắc như đinh đóng cột.
    • It's dollars to doughnuts she will be late again. (Chắc như đinh đóng cột ấy sẽ lại đến muộn.)
doughnut

A child picks a glazed doughnut from a bakery box.

danh từ
  1. bánh rán

Idioms

  • it is dillars to doughnuts
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chắc chắn, chắc như đinh đóng cột, không còn nghi ngờ nữa

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "doughnut"

Từ có nhắc đến "doughnut"