awry

/ə'rai/
Học thuật
Thân thiện
awry

The plans for the picnic went completely awry.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Xiên, lệch, không ngay ngắn: Chỉ trạng thái bị lệch, không thẳng hàng hoặc không đúng vị trí.
    • Sai lệch, hỏng, không như dự định: Chỉ việc đi chệch khỏi kế hoạch hoặc diễn biến không như mong đợi, dẫn đến thất bại hoặc rắc rối.
  2. Tính từ:

    • Bị lệch, bị méo, bị xiên: Mô tả một vật thể hoặc tình trạng không thẳng thớm, bị cong vẹo.
    • Sai sót, không ổn: Mô tả một tình huống đã trở nên tồi tệ hoặc không diễn ra đúng cách.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • The picture hung awry on the wall. (Bức tranh được treo lệch trên tường.)
    • Our vacation plans went awry because of the storm. (Kế hoạch nghỉ mát của chúng tôi đổ bể cơn bão.)
  • Tính từ:

    • His tie was awry after the long meeting. (Cà vạt của anh ấy bị lệch sau cuộc họp dài.)
    • Something is awry with the computer system. ( đó không ổn với hệ thống máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go/run/tread awry": hỏng, thất bại, đi sai hướng.

    • The experiment went awry, and we had to start over. (Thí nghiệm thất bại, chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.)
  • "to look awry": nhìn xiên, nhìn một cách nghi ngờ hoặc không thiện cảm.

    • He looked awry at the stranger approaching him. (Anh ta nhìn một cách ngờ vực vào người lạ đang tiến đến gần mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Askew (adv/adj): xiên, lệch (nghĩa tương tự, thường dùng cho vật thể).

    • The sign was hanging askew. (Tấm biển được treo lệch.)
  • Amiss (adv/adj): sai sót, không ổn (nghĩa tương tự, thường dùng cho tình huống).

    • She sensed something was amiss. ( ấy cảm thấy đó không ổn.)
Từ đồng nghĩa
  • Crooked: cong queo, không thẳng.
  • Askew: lệch, xiên.
  • Amiss: sai, trục trặc.
  • Wrong: sai, hỏng.
Thành ngữ liên quan
  • "to knock something awry": làm cho cái đó bị lệch hoặc hỏng.
    • The strong wind knocked the fence posts awry. (Gió mạnh làm hàng cọc hàng rào bị đổ lệch.)
awry

The plans for the picnic went completely awry.

phó từ & tính từ
  1. xiên, méo, lệch
    • to look awry
      nhìn xiên, nhìn; (nghĩa bóng) nhìn một cách ngờ vực
    • a face awry with pain
      bộ mặt méo đau đớn
  2. hỏng, thất bại; không tốt, không như ý muốn, không như ý mong đợi
    • to go (run, tread) awry
      hỏng, thất bại