crooked
/'krukid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cong, oằn, vặn vẹo; không thẳng: Chỉ vật thể có hình dạng không thẳng, bị uốn cong hoặc xoắn.
- Quanh co, khúc khuỷu: Dùng để mô tả con đường hoặc lối đi không thẳng, có nhiều khúc cong.
- Còng, khoằm: Mô tả bộ phận cơ thể bị cong một cách bất thường, như lưng còng hoặc mũi khoằm.
- (Nghĩa bóng) Không thẳng thắn, không thật thà, gian xảo: Chỉ tính cách hoặc hành động không trung thực, lừa dối.
Ví dụ sử dụng
- Vật thể cong:
- The picture hung on the crooked nail. (Bức tranh được treo trên một cái đinh cong.)
- He has a few crooked teeth. (Anh ấy có vài chiếc răng bị vẹo.)
- Đường đi quanh co:
- We drove up a crooked mountain road. (Chúng tôi lái xe lên một con đường núi quanh co.)
- Bộ phận cơ thể:
- The old man walked with a crooked back. (Ông lão đi với một cái lưng còng.)
- Tính cách không thật thà:
- The businessman was known for his crooked deals. (Nhà doanh nghiệp đó nổi tiếng với những vụ làm ăn gian xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crooked smile": Nụ cười méo mó, lệch.
- He gave me a crooked smile that didn't reach his eyes. (Anh ấy nở một nụ cười méo mó mà chẳng chút vui vẻ.)
- "Crooked as a dog's hind leg" (Thành ngữ, rất không trang trọng): Cực kỳ không trung thực.
- Don't trust him with money; he's as crooked as a dog's hind leg. (Đừng tin hắn ta với tiền bạc; hắn ta cực kỳ gian xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Crookedly (phó từ): Một cách cong queo, quanh co, không ngay thẳng.
- The sign was hanging crookedly on the wall. (Tấm biển treo cong queo trên tường.)
- Crookedness (danh từ): Sự cong queo; tính không ngay thẳng, sự gian xảo.
- The crookedness of the path made the hike difficult. (Độ quanh co của con đường khiến chuyến đi bộ trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Bent: Cong, bị uốn cong.
- Twisted: Bị xoắn, vặn vẹo.
- Winding: Quanh co, uốn khúc (thường cho đường).
- Dishonest: Không trung thực, gian dối (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Straight: Thẳng.
- Honest: Thẳng thắn, trung thực (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Crooked stick: Người có tính cách xấu, không đáng tin cậy.
- He's a crooked stick; you can't believe a word he says. (Hắn là một kẻ không đáng tin; cậu không thể tin một lời nào hắn nói.)
- To go crooked: Trở nên hư hỏng, sa ngã (về đạo đức).
- Without proper guidance, the young man went crooked. (Không có sự hướng dẫn đúng đắn, chàng trai trẻ đã trở nên hư hỏng.)
tính từ
- cong, oằn, vặn vẹo; xoắn
- quanh co, khúc khuỷu (con đường)
- còng (lưng); khoằm (mũi)
- có ngáng ở ở trên (gậy, nạng cho người què)
- (nghĩa bóng) không thẳng thắn, quanh co, không thật thà