crooked

/'krukid/
Học thuật
Thân thiện
crooked

The tailor adjusts the crooked hemline on the dress.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cong, oằn, vặn vẹo; không thẳng: Chỉ vật thể hình dạng không thẳng, bị uốn cong hoặc xoắn.
    • Quanh co, khúc khuỷu: Dùng để mô tả con đường hoặc lối đi không thẳng, nhiều khúc cong.
    • Còng, khoằm: Mô tả bộ phận cơ thể bị cong một cách bất thường, như lưng còng hoặc mũi khoằm.
    • (Nghĩa bóng) Không thẳng thắn, không thật thà, gian xảo: Chỉ tính cách hoặc hành động không trung thực, lừa dối.
dụ sử dụng
  • Vật thể cong:
    • The picture hung on the crooked nail. (Bức tranh được treo trên một cái đinh cong.)
    • He has a few crooked teeth. (Anh ấy vài chiếc răng bị vẹo.)
  • Đường đi quanh co:
    • We drove up a crooked mountain road. (Chúng tôi lái xe lên một con đường núi quanh co.)
  • Bộ phận cơ thể:
    • The old man walked with a crooked back. (Ông lão đi với một cái lưng còng.)
  • Tính cách không thật thà:
    • The businessman was known for his crooked deals. (Nhà doanh nghiệp đó nổi tiếng với những vụ làm ăn gian xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crooked smile": Nụ cười méo mó, lệch.
    • He gave me a crooked smile that didn't reach his eyes. (Anh ấy nở một nụ cười méo chẳng chút vui vẻ.)
  • "Crooked as a dog's hind leg" (Thành ngữ, rất không trang trọng): Cực kỳ không trung thực.
    • Don't trust him with money; he's as crooked as a dog's hind leg. (Đừng tin hắn ta với tiền bạc; hắn ta cực kỳ gian xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Crookedly (phó từ): Một cách cong queo, quanh co, không ngay thẳng.
    • The sign was hanging crookedly on the wall. (Tấm biển treo cong queo trên tường.)
  • Crookedness (danh từ): Sự cong queo; tính không ngay thẳng, sự gian xảo.
    • The crookedness of the path made the hike difficult. (Độ quanh co của con đường khiến chuyến đi bộ trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bent: Cong, bị uốn cong.
  • Twisted: Bị xoắn, vặn vẹo.
  • Winding: Quanh co, uốn khúc (thường cho đường).
  • Dishonest: Không trung thực, gian dối (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Straight: Thẳng.
  • Honest: Thẳng thắn, trung thực (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Crooked stick: Người tính cách xấu, không đáng tin cậy.
    • He's a crooked stick; you can't believe a word he says. (Hắn một kẻ không đáng tin; cậu không thể tin một lời nào hắn nói.)
  • To go crooked: Trở nên hư hỏng, sa ngã (về đạo đức).
    • Without proper guidance, the young man went crooked. (Không sự hướng dẫn đúng đắn, chàng trai trẻ đã trở nên hư hỏng.)
crooked

The tailor adjusts the crooked hemline on the dress.

tính từ
  1. cong, oằn, vặn vẹo; xoắn
  2. quanh co, khúc khuỷu (con đường)
  3. còng (lưng); khoằm (mũi)
  4. ngáng ở ở trên (gậy, nạng cho người què)
  5. (nghĩa bóng) không thẳng thắn, quanh co, không thật thà