knobbed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có các bướu u, chỗ phồng lên: Dùng để mô tả một bề mặt hoặc vật thể có nhiều chỗ phình ra, lồi lên, tạo thành các cục hoặc u nhỏ, thường không đều. Đặc biệt dùng cho cây già hoặc bộ phận cơ thể (như tay, chân) của người già.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old man walked slowly, leaning on his knobbed cane. (Ông lão đi chậm rãi, chống chiếc gậy có nhiều mắt u.)
- Years of arthritis had made his fingers knobbed and painful to move. (Nhiều năm bị viêm khớp đã khiến các ngón tay của ông nổi đầy u và đau đớn khi cử động.)
- They hiked past a knobbed old oak tree that was hundreds of years old. (Họ đi bộ ngang qua một cây sồi già đầy mắt u đã hàng trăm năm tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "knobbed" thường mang sắc thái mô tả sự xù xì, không bằng phẳng do tuổi tác, bệnh tật hoặc quá trình phát triển tự nhiên. Từ này ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng mà phổ biến hơn trong văn mô tả.
- The knobbed surface of the ancient tree trunk was home to insects and moss. (Bề mặt gồ ghề đầy u của thân cây cổ thụ là nơi trú ngụ của côn trùng và rêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Knob (danh từ): Cái núm, cái nắm, cái u, bướu.
- He turned the brass knob to open the door. (Anh ấy vặn cái núm bằng đồng để mở cửa.)
- Knobby (tính từ): Có nhiều u bướu, lồi lõm (nghĩa tương tự "knobbed", có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- He held out his knobby hands. (Ông ấy đưa ra đôi bàn tay chai sần, nổi u của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Gnarled: Xoắn lại, cằn cỗi, nổi u (thường dùng cho cây cối hoặc tay chân).
- Knotty: Có nhiều mắt, nhiều đốt, nhiều u.
- Bumpy: Lồi lõm, gồ ghề (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho đường xá, bề mặt).
- Lumpy: Có nhiều cục, lổn nhổn.
Từ trái nghĩa
- Smooth: Nhẵn mịn, bằng phẳng.
- Even: Đều, phẳng.
- Flat: Phẳng.
Adjective
- (người, hay cây già) có đầy các bướu u, chỗ phồng