knotty
/'nɔti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều nút, có nhiều mắt: Dùng để mô tả vật thể, đặc biệt là gỗ, có nhiều chỗ phình ra, uốn cong hoặc có các nút thắt.
- Rắc rối, phức tạp, khó giải quyết: Dùng để mô tả một vấn đề, tình huống hoặc câu hỏi rất khó khăn, phức tạp và không dễ dàng tìm ra giải pháp.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (có nhiều nút):
- The carpenter avoided the knotty piece of oak. (Người thợ mộc tránh miếng gỗ sồi có nhiều mắt.)
- He tripped over the knotty roots on the forest path. (Anh ta vấp phải những cái rễ xù xì, nhiều mấu trên lối đi trong rừng.)
Nghĩa bóng (phức tạp, khó khăn):
- The team spent hours discussing the knotty issue of budget allocation. (Nhóm đã dành hàng giờ thảo luận vấn đề nan giải về phân bổ ngân sách.)
- This is a knotty philosophical question with no easy answer. (Đây là một câu hỏi triết học rắc rối không có câu trả lời dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A knotty problem": Một vấn đề hóc búa, nan giải.
- Climate change remains a knotty problem for global leaders. (Biến đổi khí hậu vẫn là một vấn đề nan giải cho các nhà lãnh đạo toàn cầu.)
"Knotty details": Những chi tiết rắc rối, phức tạp.
- Before signing, we must untangle the knotty details of the contract. (Trước khi ký, chúng ta phải gỡ rối những chi tiết phức tạp của hợp đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Knotted (adj): Được thắt nút, có nút thắt (thường dùng theo nghĩa đen hơn).
- She tied the rope in a knotted bow. (Cô ấy buộc sợi dây thành một cái nơ có nút thắt.)
Gnarled (adj): Xoắn lại, cằn cỗi (thường dùng cho cây cối hoặc bàn tay).
- Convoluted (adj): Rối rắm, phức tạp (thường dùng cho lập luận, câu chuyện).
Từ đồng nghĩa
- Phức tạp: complicated, complex, intricate.
- Khó khăn: difficult, thorny, problematic, baffling.
- Xù xì: gnarled, knobbly.
Từ trái nghĩa
- Đơn giản: simple, straightforward, uncomplicated.
- Trơn tru, phẳng: smooth, even.
tính từ
- có nhiều nút
- có nhiều mắt (gỗ); có nhiều đầu mấu
- (nghĩa bóng) rắc rối, khó khăn; nan giải, khó giải thích
- a questionmột vấn đề nan giải