baffling
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó hiểu, gây bối rối: "Baffling" mô tả điều gì đó rất khó để hiểu hoặc giải thích, khiến người ta cảm thấy bối rối hoặc hoang mang.
- Nan giải, khó giải quyết: "Baffling" cũng có thể mô tả một vấn đề hoặc tình huống cực kỳ khó khăn, phức tạp, gây trở ngại cho việc tìm ra giải pháp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The magician's trick was completely baffling. (Trò ảo thuật của nhà ảo thuật hoàn toàn khó hiểu.)
- The police found the lack of evidence in the case baffling. (Cảnh sát thấy việc thiếu bằng chứng trong vụ án thật khó hiểu.)
- Scientists are trying to solve the baffling mystery of the disappearing stars. (Các nhà khoa học đang cố gắng giải quyết bí ẩn nan giải về những ngôi sao biến mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"find something baffling": thấy điều gì đó khó hiểu.
- I find his sudden change of heart completely baffling. (Tôi thấy sự thay đổi thái độ đột ngột của anh ấy hoàn toàn khó hiểu.)
"remain baffling": vẫn còn là điều khó hiểu.
- The cause of the disease remains baffling to doctors. (Nguyên nhân của căn bệnh vẫn còn là điều khó hiểu đối với các bác sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Baffle (động từ): làm bối rối, làm khó hiểu.
- The complex instructions baffled the new students. (Những hướng dẫn phức tạp làm các sinh viên mới bối rối.)
Bafflement (danh từ): sự bối rối, sự khó hiểu.
- His decision was met with bafflement by his colleagues. (Quyết định của anh ta nhận được sự khó hiểu từ các đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Puzzling: khó hiểu, đánh đố.
- Perplexing: làm rối trí, khó hiểu.
- Bewildering: làm hoang mang, bối rối.
- Knotty: rắc rối, nan giải (thường cho vấn đề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ "baffling". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "baffle").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "baffling").
Adjective
- khó khăn, nan giải; khó hiểu, khó giải quyết hay khó tin
- a baffling problemmột vấn đề nan giải