difficult
/'difikəlt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó, khó khăn, gay go: Dùng để mô tả một việc, một tình huống, hoặc một câu hỏi đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc suy nghĩ để thực hiện, giải quyết hoặc hiểu được.
- Khó tính, khó làm vừa lòng: Dùng để mô tả một người có tính cách không dễ chịu, dễ nổi cáu hoặc khó thỏa mãn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "khó, khó khăn":
- This math problem is very difficult. (Bài toán này rất khó.)
- She is going through a difficult time after the loss. (Cô ấy đang trải qua một thời kỳ khó khăn sau sự mất mát.)
- The exam was more difficult than I expected. (Bài kiểm tra khó hơn tôi dự đoán.)
Nghĩa "khó tính":
- My boss can be very difficult when he's under pressure. (Sếp của tôi có thể rất khó tính khi ông ấy chịu áp lực.)
- Don't be so difficult about choosing a restaurant. (Đừng có khó tính về việc chọn nhà hàng như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be difficult of access": khó tiếp cận, khó lui tới.
- The mountain village is difficult of access in the winter. (Ngôi làng trên núi khó tiếp cận vào mùa đông.)
"to find it difficult to do something": cảm thấy khó khăn khi làm việc gì đó.
- I find it difficult to wake up early. (Tôi cảm thấy khó thức dậy sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Difficulty (danh từ): sự khó khăn, nỗi khó nhọc.
- She faced many difficulties in her career. (Cô ấy đã đối mặt với nhiều khó khăn trong sự nghiệp.)
Difficultly (trạng từ): một cách khó khăn (ít dùng).
- He breathed difficultly after the run. (Anh ấy thở một cách khó nhọc sau khi chạy.)
Từ đồng nghĩa
- Hard: khó, cứng (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh về sự khó khăn).
- a hard decision (một quyết định khó khăn)
- Challenging: đầy thử thách (mang sắc thái tích cực hơn).
- a challenging project (một dự án đầy thử thách)
- Arduous: gian khổ, vất vả (nhấn mạnh sự nỗ lực thể chất hoặc tinh thần lớn).
- an arduous journey (một hành trình gian khổ)
Từ trái nghĩa
- Easy: dễ dàng.
- an easy task (một nhiệm vụ dễ dàng)
- Simple: đơn giản.
- a simple solution (một giải pháp đơn giản)
- Manageable: có thể quản lý được, dễ xử lý.
- a manageable workload (khối lượng công việc có thể quản lý được)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "difficult" là tính từ, không có phrasal verb. Các cụm từ dưới đây sử dụng từ "difficult" trong cấu trúc.) - Make things difficult for someone: gây khó khăn cho ai. - His constant complaints make things difficult for the whole team. (Những lời phàn nàn liên tục của anh ta gây khó khăn cho cả nhóm.)
Thành ngữ liên quan
- A difficult customer: một khách hàng khó tính.
- Be careful, he's known to be a difficult customer. (Cẩn thận đấy, anh ta nổi tiếng là một khách hàng khó tính.)
- In difficult circumstances: trong hoàn cảnh khó khăn.
- They are trying to support their family in difficult circumstances. (Họ đang cố gắng nuôi gia đình trong hoàn cảnh khó khăn.)
tính từ
- khó, khó khăn, gay go
- a question difficult to answercâu hỏi khó trả lời
- to be difficult of accesskhó đến gần, khó lui tới
- khó tính, khó làm vừa lòng (người)