awkward

/'ɔ:kwəd/
Học thuật
Thân thiện
awkward

She felt awkward holding the large, oddly shaped package.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vụng về, lóng ngóng: Chỉ sự thiếu khéo léo, thiếu sự phối hợp nhịp nhàng trong hành động hoặc cử chỉ.
    • Lúng túng, ngượng ngịu: Chỉ cảm giác hoặc tình huống gây ra sự bối rối, khó xử về mặt xã hội.
    • Bất tiện, khó chịu: Chỉ điều đó gây ra phiền toái, không thuận tiện.
    • Khó khăn, rắc rối: Chỉ tình huống hoặc vấn đề phức tạp, khó giải quyết.
dụ sử dụng
  • Vụng về, lóng ngóng:

    • He is awkward with tools. (Anh ấy rất vụng về khi dùng dụng cụ.)
    • The dancer's movements were stiff and awkward. (Cử động của công trông cứng nhắc lóng ngóng.)
  • Lúng túng, ngượng ngịu:

    • There was an awkward silence after he told the joke. (Một sự im lặng đầy ngượng ngịu xảy ra sau khi anh ta kể chuyện cười.)
    • I felt awkward being the only one who didn't speak the language. (Tôi cảm thấy lúng túng người duy nhất không nói được ngôn ngữ đó.)
  • Bất tiện, khó chịu:

    • The meeting was scheduled at an awkward time for me. (Cuộc họp được lên lịch vào một thời điểm bất tiện đối với tôi.)
    • The furniture was arranged in an awkward way. (Đồ đạc được bố trí một cách bất tiện.)
  • Khó khăn, rắc rối:

    • The company is in an awkward financial situation. (Công ty đangtrong một tình thế tài chính khó khăn.)
    • It was an awkward question to answer. (Đó một câu hỏi khó trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Awkward age": Tuổi mới lớn, tuổi dậy thì - giai đoạn chuyển tiếp khó khăn giữa thời thơ ấu trưởng thành.

    • Teenagers at the awkward age often feel self-conscious. (Những thiếu niêntuổi mới lớn thường cảm thấy tự ti.)
  • "Awkward customer": (Thành ngữ, không trang trọng) Người khó tính, nguy hiểm hoặc khó đối phó.

    • Be careful when negotiating with him; he's an awkward customer. (Hãy cẩn thận khi đàm phán với hắn ta; đó một tay khó nhằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Awkwardly (phó từ): Một cách vụng về, lúng túng.

    • He smiled awkwardly. (Anh ấy cười một cách ngượng ngịu.)
  • Awkwardness (danh từ): Sự vụng về, sự lúng túng, tình trạng khó xử.

    • The awkwardness of the situation was palpable. (Sự khó xử của tình huống có thể cảm nhận rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Clumsy: Vụng về, hậu đậu (nhấn mạnh sự thiếu khéo léo về thể chất).
  • Uneasy: Bồn chồn, không thoải mái (nhấn mạnh cảm giác lo lắng).
  • Inconvenient: Bất tiện (nhấn mạnh sự gây phiền toái).
  • Difficult: Khó khăn (nhấn mạnh sự phức tạp).
Từ trái nghĩa
  • Graceful: Duyên dáng, uyển chuyển.
  • Skillful: Khéo léo, điêu luyện.
  • Convenient: Thuận tiện.
  • Comfortable: Thoải mái, dễ chịu.
Thành ngữ liên quan
  • To feel awkward: Cảm thấy lúng túng, ngượng ngịu.

    • She felt awkward in the formal setting. ( ấy cảm thấy lúng túng trong bối cảnh trang trọng.)
  • An awkward silence: Sự im lặng đầy ngượng ngịu.

    • His comment was met with an awkward silence. (Nhận xét của anh ta đối mặt với một sự im lặng đầy ngượng ngịu.)
awkward

She felt awkward holding the large, oddly shaped package.

tính từ
  1. vụng về
  2. lúng túng, ngượng ngịu
    • to feel awkward
      cảm thấy lúng túng ngượng ngịu
  3. bất tiện; khó khăn, nguy hiểm
    • an awkward door
      một cái cửa bất tiện
    • an awkward turning
      một chỗ ngoặt nguy hiểm
  4. khó xử, rầy rà, rắc rối
    • to be in an awkward situation
      trong một tình thế khó xử

Idioms

  • awkward age
    tuổi mới lớn
  • awkward customer
    người nguy hiểm; con vật nguy hiểm
  • awkward squad
    (xem) squad