uneasy

/ʌn'i:zi/
Học thuật
Thân thiện
uneasy

The man cast uneasy glances behind him as he walked down the dark, foggy street.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lo lắng, băn khoăn: Cảm giác không yên tâm, có điều đó khiến tâm trí không được thư thái, thường do lo sợ hoặc nghi ngờ.
    • Không thoải mái, bứt rứt: Trạng thái cơ thể hoặc tinh thần cảm thấy khó chịu, không dễ chịu.
    • Không yên ổn, bất ổn: Dùng để mô tả một tình huống, trạng thái không ổn định, tiềm ẩn rắc rối hoặc nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She felt uneasy about leaving her children alone. ( ấy cảm thấy lo lắng về việc để bọn trẻnhà một mình.)
    • There was an uneasy silence after his announcement. (Một sự im lặng bất an đã diễn ra sau thông báo của anh ta.)
    • He had an uneasy feeling that he was being watched. (Anh ấy một cảm giác bứt rứt rằng mình đang bị theo dõi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be uneasy with/about something": cảm thấy không thoải mái hoặc lo ngại về điều đó.

    • The team was uneasy about the new manager's plans. (Đội ngũ cảm thấy lo ngại về các kế hoạch của quản lý mới.)
  • "an uneasy alliance/truce": một liên minh/hưu chiến mong manh, dễ đổ vỡ.

    • The two rival companies formed an uneasy alliance to compete with the giant. (Hai công ty đối thủ đã thành lập một liên minh bấp bênh để cạnh tranh với khổng lồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Uneasily (trạng từ): một cách lo lắng, không thoải mái.

    • He laughed uneasily at the joke. (Anh ấy cười một cách gượng gạo trước câu chuyện cười.)
  • Uneasiness (danh từ): sự lo lắng, sự bất an.

    • A feeling of uneasiness filled the room. (Một cảm giác bất an tràn ngập căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxious: lo âu, bồn chồn.
  • Apprehensive: e ngại, sợ hãi.
  • Restless: bồn chồn, không yên.
Từ trái nghĩa
  • Calm: bình tĩnh, yên lặng.
  • Comfortable: thoải mái, dễ chịu.
  • Relaxed: thư giãn, thoải mái.
Thành ngữ liên quan
  • Uneasy lies the head that wears a crown: Người đứng đầu luôn phải gánh vác nhiều lo toan.
    • The CEO looked exhausted, proving that uneasy lies the head that wears a crown. (Tổng giám đốc trông rất kiệt sức, chứng minh rằng người đứng đầu luôn phải gánh vác nhiều lo toan.)
uneasy

The man cast uneasy glances behind him as he walked down the dark, foggy street.

tính từ
  1. không thoải mái, bực bội, bứt rứt, khó chịu
  2. lo lắng, băng khoăn
  3. phiền phức, rầy rà
    • uneasy situation
      tình hình phiền phức
  4. (y học) không yên
    • an uneasy sleep
      một giấc ngủ không yên
  5. (từ cổ,nghĩa cổ) khó, khó khăn