queasy

/'kwi:zi/
Học thuật
Thân thiện
queasy

The patient felt queasy after the bumpy car ride.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm thấy buồn nôn, lộn mửa: Cảm giác khó chịu trong dạ dày, thường đi kèm với cảm giác muốn nôn mửa.
    • Dễ bị buồn nôn: Mô tả một người dạ dày nhạy cảm, dễ cảm thấy khó chịu hoặc buồn nôn.
    • Làm cho buồn nôn: Mô tả thứ đó (như mùi, cảnh tượng, suy nghĩ) gây ra cảm giác buồn nôn hoặc khó chịu.
    • Lo lắng, bồn chồn: Cảm giác không yên tâm, lo âu về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The rough boat ride made me feel queasy. (Chuyến đi thuyền sóng to khiến tôi cảm thấy buồn nôn.)
    • She has a queasy stomach and can't travel by bus. ( ấy dạ dày dễ buồn nôn không thể đi xe buýt.)
    • The queasy smell from the garbage made everyone leave the room. (Mùi từ đống rác làm buồn nôn khiến mọi người rời khỏi phòng.)
    • He had a queasy feeling about the deal. (Anh ấy một cảm giác lo lắng về thỏa thuận đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be queasy about something": cảm thấy lo lắng hoặc không thoải mái về một việc đó, thường lý do đạo đức hoặc cảm xúc.
    • Many people are queasy about using animals for testing. (Nhiều người cảm thấy khó chịu về việc sử dụng động vật để thử nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Queasily (trạng từ): một cách buồn nôn hoặc lo lắng.
    • He smiled queasily. (Anh ấy mỉm cười một cách gượng gạo/khó chịu.)
  • Queasiness (danh từ): cảm giác buồn nôn; sự lo lắng.
    • A sudden queasiness overcame her. (Một cơn buồn nôn đột ngột ập đến với ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nauseous: buồn nôn.
  • Sick: ốm, buồn nôn.
  • Uneasy: bồn chồn, không yên tâm (cho nghĩa lo lắng).
Thành ngữ liên quan
  • To have a queasy stomach: một cái dạ dày nhạy cảm, dễ buồn nôn.
    • I can't watch horror movies; I have a queasy stomach. (Tôi không thể xem phim kinh dị; tôi dạ dày rất dễ buồn nôn.)
queasy

The patient felt queasy after the bumpy car ride.

tính từ
  1. làm lộn mửa, làm buồn nôn (thức ăn)
  2. dễ bị đau, dễ bị đầy (bụng)
  3. cảm thấy lộn mửa, cảm thấy buồn nôn (người)
  4. khó tính; khảnh
  5. dễ mếch lòng