queasy
/'kwi:zi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy buồn nôn, lộn mửa: Cảm giác khó chịu trong dạ dày, thường đi kèm với cảm giác muốn nôn mửa.
- Dễ bị buồn nôn: Mô tả một người có dạ dày nhạy cảm, dễ cảm thấy khó chịu hoặc buồn nôn.
- Làm cho buồn nôn: Mô tả thứ gì đó (như mùi, cảnh tượng, suy nghĩ) gây ra cảm giác buồn nôn hoặc khó chịu.
- Lo lắng, bồn chồn: Cảm giác không yên tâm, lo âu về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The rough boat ride made me feel queasy. (Chuyến đi thuyền sóng to khiến tôi cảm thấy buồn nôn.)
- She has a queasy stomach and can't travel by bus. (Cô ấy có dạ dày dễ buồn nôn và không thể đi xe buýt.)
- The queasy smell from the garbage made everyone leave the room. (Mùi từ đống rác làm buồn nôn khiến mọi người rời khỏi phòng.)
- He had a queasy feeling about the deal. (Anh ấy có một cảm giác lo lắng về thỏa thuận đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be queasy about something": cảm thấy lo lắng hoặc không thoải mái về một việc gì đó, thường vì lý do đạo đức hoặc cảm xúc.
- Many people are queasy about using animals for testing. (Nhiều người cảm thấy khó chịu về việc sử dụng động vật để thử nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Queasily (trạng từ): một cách buồn nôn hoặc lo lắng.
- He smiled queasily. (Anh ấy mỉm cười một cách gượng gạo/khó chịu.)
- Queasiness (danh từ): cảm giác buồn nôn; sự lo lắng.
- A sudden queasiness overcame her. (Một cơn buồn nôn đột ngột ập đến với cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Nauseous: buồn nôn.
- Sick: ốm, buồn nôn.
- Uneasy: bồn chồn, không yên tâm (cho nghĩa lo lắng).
Thành ngữ liên quan
- To have a queasy stomach: Có một cái dạ dày nhạy cảm, dễ buồn nôn.
- I can't watch horror movies; I have a queasy stomach. (Tôi không thể xem phim kinh dị; tôi có dạ dày rất dễ buồn nôn.)
tính từ
- làm lộn mửa, làm buồn nôn (thức ăn)
- dễ bị đau, dễ bị đầy (bụng)
- cảm thấy lộn mửa, cảm thấy buồn nôn (người)
- khó tính; khảnh
- dễ mếch lòng