nauseous

/'nɔ:sjəs/
Học thuật
Thân thiện
nauseous

A woman feels nauseous on a moving boat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây cảm giác buồn nôn: Mô tả thứ đó (như mùi, cảnh tượng, ý nghĩ) khiến người ta cảm thấy khó chịu trong dạ dày muốn nôn mửa.
    • Cảm thấy buồn nôn: (Thông tục, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ) Mô tả trạng thái của một người đang cảm thấy khó chịu trong dạ dày muốn nôn.
dụ sử dụng
  • Tính từ (gây cảm giác buồn nôn):

    • The nauseous smell from the garbage made me leave the room. (Mùi tanh tưởi từ đống rác khiến tôi phải rời khỏi phòng.)
    • The movie's violent scenes were nauseous to watch. (Những cảnh bạo lực trong phim thật gớm guốc khi xem.)
  • Tính từ (cảm thấy buồn nôn):

    • After the boat ride, I felt nauseous for hours. (Sau chuyến đi thuyền, tôi cảm thấy buồn nôn suốt nhiều giờ.)
    • The medicine's side effects can make you feel nauseous. (Tác dụng phụ của thuốc có thể khiến bạn cảm thấy buồn nôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nauseous feeling/sensation": cảm giác buồn nôn.

    • A sudden nauseous feeling overwhelmed her. (Một cảm giác buồn nôn đột ngột tràn ngập ấy.)
  • "to find something nauseous": thấy cái đó kinh tởm/gây buồn nôn.

    • I find the idea of cheating absolutely nauseous. (Tôi thấy ý tưởng gian lận hoàn toàn đáng ghê tởm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nauseate (động từ): làm cho buồn nôn, làm ghê tởm.

    • The graphic images nauseated the audience. (Những hình ảnh chi tiết ghê rợn làm khán giả buồn nôn.)
  • Nausea (danh từ): cảm giác buồn nôn.

    • She was overcome with nausea. ( ấy bị choáng ngợp bởi cảm giác buồn nôn.)
  • Nauseating (tính từ): gây buồn nôn, kinh tởm (nghĩa tương tự "nauseous" khi chỉ nguyên nhân).

    • The nauseating smell filled the hallway. (Mùi gây buồn nôn tràn ngập hành lang.)
Từ đồng nghĩa
  • Sickening: làm phát ốm, kinh tởm.
  • Disgusting: kinh tởm, đáng ghê tởm.
  • Queasy: (về cảm giác) lợm giọng, buồn nôn.
Lưu ý sử dụng
  • Trong tiếng Anh truyền thống, "nauseous" chủ yếu dùng để mô tả thứ cảm giác buồn nôn ( dụ: a nauseous odor). Người buồn nôn sẽ "nauseated".
  • Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ hiện đại thông tục, việc dùng "nauseous" để mô tả trạng thái "cảm thấy buồn nôn" ( dụ: I feel nauseous) đã trở nên rất phổ biến được chấp nhận.
nauseous

A woman feels nauseous on a moving boat.

tính từ
  1. tanh tưởi, làm nôn mửa
  2. tởm, gớm, gớm guốc, đáng ghê