vile

/vail/
Học thuật
Thân thiện
vile

A vile smell rose from the garbage can.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hèn hạ, đê tiện, đáng khinh: Dùng để mô tả hành vi, thái độ hoặc con người đạo đức cực kỳ thấp kém, đáng kinh tởm về mặt đạo đức.
    • Tồi tệ, kinh tởm, gây buồn nôn: Dùng để mô tả thứ đó cực kỳ khó chịu, dơ bẩn hoặc mùi vị khiến người ta cảm thấy buồn nôn.
    • Xấu, khó chịu, tồi tệ (về điều kiện, tính chất): Dùng để mô tả thời tiết, tâm trạng hoặc tình huống rất tệ.
dụ sử dụng
  • Mô tả đạo đức hèn hạ:

    • His vile betrayal of his friends shocked everyone. (Sự phản bội hèn hạ của anh ta đối với bạn bè đã làm mọi người sốc.)
    • The dictator was known for his vile acts of cruelty. (Nhà độc tài nổi tiếng với những hành động tàn bạo đê tiện.)
  • Mô tả sự kinh tởm, tồi tệ:

    • A vile smell came from the blocked drain. (Một mùi kinh tởm bốc lên từ cống bị tắc.)
    • The food had a vile taste and was uneatable. (Thức ăn vị tồi tệ không thể ăn được.)
  • Mô tả điều kiện xấu, khó chịu:

    • We had to cancel the picnic due to the vile weather. (Chúng tôi phải hủy buổi ngoại thời tiết quá xấu.)
    • He was in a vile mood after hearing the bad news. (Anh ấy tâm trạng rất khó chịu sau khi nghe tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vile language": ngôn ngữ thô tục, hèn hạ.

    • He was reprimanded for using vile language in the meeting. (Anh ta bị khiển trách sử dụng ngôn ngữ thô tục trong cuộc họp.)
  • "a vile temper": tính khí xấu, khó chịu.

    • Everyone avoided him when he was in one of his vile tempers. (Mọi người đều tránh anh ta khi anh ta nổi cơn nóng giận khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vileness (danh từ): sự hèn hạ, tính chất đê tiện; sự kinh tởm.
    • The vileness of the crime horrified the community. (Sự hèn hạ của tội ác đã làm cộng đồng kinh hoàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Despicable: đáng khinh, đê tiện (nhấn mạnh sự đáng khinh bỉ).
  • Loathsome: đáng ghét, kinh tởm (nhấn mạnh cảm giác ghê tởm mạnh mẽ).
  • Nauseating: làm buồn nôn, kinh tởm (nhấn mạnh tác động vật ).
  • Wretched: khốn khổ, tồi tệ (có thể chỉ điều kiện đáng thương hoặc chất lượng kém).
Thành ngữ liên quan
  • "Sink to vile depths": sa vào những hành động/trạng thái hèn hạ cùng cực.
    • In his desperation, he sank to vile depths to get money. (Trong cơn tuyệt vọng, hắn đã sa vào những hành động hèn hạ cùng cực để kiếm tiền.)
vile

A vile smell rose from the garbage can.

tính từ
  1. hèn hạ, đê hèn
    • vile language
      giọng lưỡi hèn hạ
    • vile offence
      sự xúc phạm đê hèn
  2. tồi, kém, không giá trị
  3. (thông tục) thật xấu, khó chịu
    • vile weather
      thời tiết thật xấu
    • a vile temper
      tính tình khó chịu