wretched
/'retʃid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khốn khổ, cùng khổ, đáng thương: Chỉ trạng thái cực kỳ khổ sở, bất hạnh, đáng được thương cảm.
- Tồi tệ, xấu, đáng chê: Chỉ chất lượng rất kém, không đạt yêu cầu hoặc gây khó chịu.
- Thảm hại, quá tệ: Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một điều gì đó tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
Chỉ trạng thái khốn khổ:
- The refugees lived in wretched conditions. (Những người tị nạn sống trong điều kiện khốn khổ.)
- He felt wretched after hearing the bad news. (Anh ấy cảm thấy khốn khổ sau khi nghe tin xấu.)
Chỉ chất lượng tồi tệ:
- We had to stay in a wretched little hotel. (Chúng tôi phải ở trong một khách sạn nhỏ tồi tàn.)
- The service at the restaurant was wretched. (Dịch vụ ở nhà hàng thật tồi tệ.)
Chỉ điều gì đó thảm hại:
- It was a wretched attempt to fix the problem. (Đó là một nỗ lực thảm hại để sửa chữa vấn đề.)
- She made a wretched mistake on the final exam. (Cô ấy đã phạm một lỗi thảm hại trong bài thi cuối kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the wretched" (danh từ hóa, dùng với mạo từ 'the'): chỉ nhóm người khốn khổ, bất hạnh.
- The organization aims to help the wretched of the earth. (Tổ chức này nhằm mục đích giúp đỡ những con người khốn khổ trên trái đất.)
Dùng để nhấn mạnh sự khó chịu hoặc phiền toái:
- This wretched headache won't go away. (Cơn đau đầu khốn khổ này không chịu biến mất.)
- Where are my wretched keys? (Chìa khóa tồi tệ của tôi đâu rồi?)
Biến thể và từ gần giống
Wretchedly (trạng từ): một cách khốn khổ, tồi tệ.
- He failed wretchedly. (Anh ta thất bại một cách thảm hại.)
Wretchedness (danh từ): sự khốn khổ, tình trạng cùng cực.
- The novel depicts the wretchedness of poverty. (Cuốn tiểu thuyết mô tả sự khốn khổ của cảnh nghèo.)
Từ đồng nghĩa
- Miserable: khốn khổ, đáng thương.
- Deplorable: đáng trách, thảm hại.
- Pitiful: đáng thương, thảm hại.
- Despicable: đáng khinh, đê tiện (nghĩa mạnh hơn, nhấn vào sự đáng khinh bỉ về mặt đạo đức).
- Dismal: ảm đạm, tồi tệ.
Thành ngữ liên quan
- To feel wretched: cảm thấy rất khổ sở, tội nghiệp (về thể chất hoặc tinh thần).
- I've had the flu all week and I feel absolutely wretched. (Tôi bị cúm cả tuần và cảm thấy vô cùng khốn khổ.)
tính từ
- khốn khổ, cùng khổ; bất hạnh
- a wretched lifecuộc sống cùng khổ
- xấu, tồi, đáng chê
- wretched weatherthời tiết xấu
- wretched foodthức ăn tồi
- a wretched poetthi sĩ tồi
- thảm hại, quá tệ
- a wretched mistakemột lỗi thảm hại
- the wretched stupidity of...sự ngu đần thảm hại của...