piteous

/'pitiəs/
Học thuật
Thân thiện
piteous

The child let out a piteous cry when she dropped her ice cream.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng thương hại, thảm thương: Diễn tả một cái đó hoặc ai đó gợi lên lòng thương xót sâu sắc sự đau khổ, bất hạnh hoặc tình trạng đáng buồn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The piteous cries of the injured animal moved everyone to tears. (Những tiếng kêu thảm thương của con vật bị thương khiến mọi người đều rơi nước mắt.)
    • She gave him a piteous look, begging for understanding. ( ấy nhìn anh ta với ánh mắt đáng thương, cầu xin sự thấu hiểu.)
    • They lived in piteous conditions, with no food or clean water. (Họ sống trong những điều kiện thảm thương, không thức ăn hay nước sạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a piteous voice/state": bằng một giọng nói/trong một tình trạng đáng thương.
    • He recounted his story in a piteous voice. (Anh ấy kể lại câu chuyện của mình bằng một giọng nói đáng thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Piteously (trạng từ): một cách đáng thương, thảm thương.
    • The child cried piteously. (Đứa trẻ khóc một cách thảm thương.)
  • Pitiable (tính từ): đáng thương, đáng tội nghiệp (có thể mang sắc thái khinh miệt nhẹ).
  • Pitiful (tính từ): đáng thương, tội nghiệp; cũng có thể có nghĩa đáng khinh, không đáng kể.
  • Pathetic (tính từ): thảm hại, đáng thương; gợi lên lòng trắc ẩn hoặc sự khinh thường.
Từ đồng nghĩa
  • Heart-rending: làm đau lòng, não nề.
  • Plaintive: than van, ai oán.
  • Wretched: khốn khổ, đáng thương.
Thành ngữ liên quan

(Từ "piteous" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. chủ yếu được dùng như một tính từ mô tả trực tiếp.)

piteous

The child let out a piteous cry when she dropped her ice cream.

tính từ
  1. đáng thương hại, thảm thương