hapless

/'hæplis/
Học thuật
Thân thiện
hapless

A hapless tourist stands in the rain, looking at a torn map.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rủi ro, không may, bất hạnh: Dùng để mô tả một người hoặc tình huống thường xuyên gặp phải vận rủi, xui xẻo hoặc kết quả không mong muốn, thường gợi lên sự thương cảm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hapless traveler lost his passport on the first day of his trip. (Người lữ khách không may đã làm mất hộ chiếu ngay ngày đầu tiên của chuyến đi.)
    • He was the hapless victim of a cruel prank. (Anh ấy nạn nhân bất hạnh của một trò đùa ác ý.)
    • Despite their efforts, the hapless team lost every match this season. (Bất chấp những nỗ lực, đội bóng rủi ro đã thua mọi trận đấu mùa giải này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the hapless": Dùng như một danh từ tập hợp để chỉ những người không may mắn nói chung.
    • The policy change will affect the hapless the most. (Sự thay đổi chính sách sẽ ảnh hưởng nhiều nhất đến những người bất hạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Haplessly (trạng từ): một cách không may, bất hạnh.
    • He wandered haplessly through the city, looking for help. (Anh ta lang thang một cách bất hạnh khắp thành phố để tìm kiếm sự giúp đỡ.)
  • Haplessness (danh từ): sự rủi ro, tình trạng bất hạnh.
    • The story is a tale of pure haplessness. (Câu chuyện một câu chuyện thuần túy về sự bất hạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfortunate: không may, rủi ro.
  • Luckless: kém may mắn.
  • Ill-fated: định mệnh xấu, rủi ro.
  • Wretched: khốn khổ, đáng thương (nhấn mạnh sự khổ sở).
Từ trái nghĩa
  • Fortunate: may mắn.
  • Lucky: vận may.
  • Blessed: được ban phước, may mắn.
Thành ngữ liên quan
  • Hapless soul: một con người bất hạnh, đáng thương.
    • He was a hapless soul, always in the wrong place at the wrong time. (Anh ta một con người bất hạnh, luônsai nơi vào sai thời điểm.)
hapless

A hapless tourist stands in the rain, looking at a torn map.

tính từ
  1. rủi ro, không may