pitiable
/'pitiəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng thương, đáng thương hại: Trạng thái gợi lên lòng trắc ẩn, sự thương xót sâu sắc vì sự khốn khổ, bất hạnh hoặc yếu đuối.
- Đáng khinh, thảm hại: Ở mức độ thấp kém hoặc tệ đến mức chỉ có thể gây ra sự khinh thường hoặc lòng thương hại lẫn lộn với sự khinh bỉ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The refugees were in a pitiable condition, with no food or shelter. (Những người tị nạn ở trong một tình trạng đáng thương, không có thức ăn hay chỗ ở.)
- His attempt to fix the machine was pitiable; he clearly had no idea what he was doing. (Nỗ lực sửa cái máy của anh ta thật thảm hại; rõ ràng là anh ta không biết mình đang làm gì.)
- The pitiable cries of the lost puppy made us want to help it immediately. (Tiếng kêu đáng thương của chú chó con bị lạc khiến chúng tôi muốn giúp nó ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pitiable state/condition": tình trạng đáng thương.
- After the earthquake, many survivors were found in a pitiable state. (Sau trận động đất, nhiều người sống sót được tìm thấy trong tình trạng đáng thương.)
"pitiable attempt/effort": nỗ lực thảm hại, đáng khinh.
- The dictator's pitiable attempt to justify his actions fooled no one. (Nỗ lực thảm hại của tên độc tài nhằm biện minh cho hành động của hắn đã không lừa được ai.)
Biến thể và từ gần giống
- Piteous (adj): (văn chương) đáng thương, gợi lên lòng thương xót (thường chỉ âm thanh, vẻ ngoài).
- Pitiful (adj): đáng thương; hoặc cực kỳ kém, không đáng kể.
- Pitied (adj/quá khứ phân từ): được thương hại.
Từ đồng nghĩa
- Pathetic: thảm hại, đáng thương.
- Wretched: khốn khổ, đáng thương.
- Miserable: khổ sở, đáng thương.
- Deplorable: đáng thương, đáng trách.
Từ trái nghĩa
- Admirable: đáng ngưỡng mộ.
- Commendable: đáng khen ngợi.
- Fortunate: may mắn.
tính từ
- đáng thương, đáng thương hại, đáng thương xót
- đáng khinh