pathetic
/pə'θetik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng thương, tội nghiệp, thảm hại: Gợi lên sự thương cảm, đồng cảm sâu sắc vì sự yếu đuối, bất hạnh hoặc tình trạng đáng buồn.
- Kém cỏi, yếu ớt, không hiệu quả một cách đáng chê cười: Gây ra sự khinh thường hoặc chế giễu nhẹ vì sự thiếu năng lực, sức mạnh hoặc chất lượng một cách đáng thất vọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa đáng thương):
- The lost puppy looked so pathetic in the rain. (Chú chó con lạc trông thật tội nghiệp trong cơn mưa.)
- She gave a pathetic little smile. (Cô ấy nở một nụ cười nhỏ đáng thương.)
- Tính từ (nghĩa kém cỏi, thảm hại):
- That's a pathetic excuse for being late. (Đó là một lý do thảm hại cho việc đi trễ.)
- The team made a pathetic attempt to score. (Đội đã có một nỗ lực kém cỏi để ghi bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be pathetic at (something)": rất tệ, rất kém trong việc gì đó.
- I'm completely pathetic at singing. (Tôi hoàn toàn rất tệ trong việc hát.)
- Dùng để nhấn mạnh sự thất vọng hoặc chê bai một cách mạnh mẽ.
- "You're giving up already? That's pathetic!" ("Cậu bỏ cuộc rồi sao? Thật thảm hại!")
Biến thể và từ gần giáng
- Pathetically (phó từ): một cách đáng thương / một cách thảm hại.
- He failed pathetically. (Anh ta thất bại một cách thảm hại.)
- Pathos (danh từ): yếu tố gây cảm động, lòng trắc ẩn (trong văn học, nghệ thuật).
- The film is full of pathos. (Bộ phim chứa đầy chất gây cảm động.)
Từ đồng nghĩa
- Đáng thương, tội nghiệp: Pitiful, piteous, pitiable, heart-rending.
- Thảm hại, kém cỏi: Lamentable, deplorable, feeble, woeful, miserable.
Lưu ý sử dụng
Từ "pathetic" trong tiếng Anh hiện đại thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, chủ yếu dùng để chỉ sự yếu kém, đáng chê trách hơn là sự "cảm động, thống thiết" như trong định nghĩa tham khảo. Khi dùng để diễn tả sự đáng thương một cách chân thành (như ví dụ chú chó con), ngữ cảnh và giọng điệu phải rõ ràng để tránh hiểu nhầm là đang chế giễu.
tính từ
- cảm động, lâm ly, thống thiết