undignified
/'ʌn'dignifaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu phẩm giá, không đứng đắn: Chỉ hành vi, thái độ hoặc tình huống không phù hợp với sự nghiêm túc, trang trọng hoặc lòng tự trọng mà một người nên có, thường khiến người đó trông lố bịch, thiếu nghiêm túc hoặc đáng xấu hổ.
- Không đàng hoàng, không trang trọng: Miêu tả điều gì đó không phù hợp với vẻ ngoài hoặc cách cư xử đúng mực, lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- (Việc anh ta tranh giành một cách thiếu phẩm giá miếng bánh cuối cùng thật đáng xấu hổ khi chứng kiến.)
- (Đó là một kết thúc không đàng hoàng cho sự nghiệp vốn rất vẻ vang của ông ấy.)
- (Cãi nhau ồn ào nơi công cộng được coi là hành vi không đứng đắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make an undignified exit/retreat": rời đi/tháo lui một cách hấp tấp, lộn xộn, mất mặt.
- After his joke fell flat, he made an undignified exit from the stage. (Sau khi câu đùa của anh ta thất bại, anh ta đã rời khỏi sân khấu một cách mất mặt.)
- "an undignified spectacle": một cảnh tượng nhếch nhác, làm mất thể diện.
- The politicians' squabble turned into an undignified spectacle. (Cuộc cãi vã của các chính trị gia đã biến thành một cảnh tượng nhếch nhác.)
Biến thể và từ gần giống
- Undignify (động từ, hiếm dùng): làm mất phẩm giá, làm mất thể diện.
- Dignified (tính từ, trái nghĩa): đứng đắn, đường hoàng, có phẩm giá.
- She maintained a dignified silence throughout the ordeal. (Bà ấy giữ im lặng một cách đứng đắn trong suốt thử thách.)
Từ đồng nghĩa
- Unseemly: không thích hợp, không đứng đắn.
- Beneath one's dignity: hạ thấp phẩm giá của ai.
- Unbecoming: không phù hợp, không xứng (với địa vị).
- Ignoble: đê tiện, không cao thượng.
Từ trái nghĩa
- Dignified: đứng đắn, đường hoàng.
- Stately: oai nghiêm, trang trọng.
- Decorous: đúng mực, lịch sự.
- Noble: cao quý, cao thượng.
tính từ
- không xứng đáng
- không có phẩm cách, không đứng đắn; không đàng hoàng, không trang trọng