evil
/'i:vl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Xấu xa, độc ác về mặt đạo đức: "evil" mô tả những gì trái với các chuẩn mực đạo đức, gây hại một cách có chủ ý.
- Có hại, tai hại: "evil" cũng có thể mô tả thứ gì đó mang lại hậu quả xấu hoặc bất hạnh.
Danh từ:
- Điều ác, cái xấu: "evil" chỉ khái niệm trừu tượng về sự xấu xa, tội lỗi trong nguyên tắc hoặc hành vi.
- Điều tai hại, tai ương: "evil" còn dùng để chỉ một sự việc cụ thể gây ra đau khổ, tổn hại hoặc bất hạnh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He was known for his evil deeds. (Hắn ta nổi tiếng vì những hành vi độc ác.)
- They believed the old house was haunted by an evil spirit. (Họ tin rằng ngôi nhà cũ bị ma quỷ ác độc ám.)
Danh từ:
- The battle between good and evil is a common theme in stories. (Cuộc chiến giữa thiện và ác là chủ đề phổ biến trong các câu chuyện.)
- Poverty is often a great social evil. (Nghèo đói thường là một tai họa xã hội lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the lesser of two evils": cái hại ít hơn trong hai cái hại; lựa chọn giữa hai điều xấu.
- Voting for him felt like choosing the lesser of two evils. (Bầu cho ông ta có cảm giác như chọn cái ít tệ hơn trong hai cái tệ.)
"to speak evil of someone": nói xấu, phỉ báng ai đó.
- It is wrong to speak evil of others behind their backs. (Nói xấu người khác sau lưng họ là sai trái.)
Biến thể và từ gần giống
Evilly (trạng từ): một cách độc ác, xấu xa.
- He smiled evilly. (Hắn ta cười một cách độc ác.)
Evildoer (danh từ): kẻ làm điều ác, kẻ phạm tội.
- The evildoers were finally brought to justice. (Những kẻ làm điều ác cuối cùng cũng bị đưa ra công lý.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Wicked: gian ác, xấu xa.
- Malevolent: ác ý, hiểm độc.
- Danh từ:
- Wickedness: sự gian ác.
- Malevolence: ác tâm, ác ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "evil")
Thành ngữ liên quan
The Evil One: tên gọi cho Quỷ dữ, Ma vương.
- They believed he was tempted by the Evil One. (Họ tin rằng hắn bị Quỷ dữ cám dỗ.)
An evil eye: cái nhìn độc địa, ác ý (theo mê tín, cái nhìn có thể gây hại).
- She gave him an evil eye when he interrupted her. (Cô ấy ném cho anh ta một ánh mắt độc địa khi anh ta ngắt lời cô.)
tính từ
- xấu, ác, có hại
- of evil reputecó tiếng xấu
- an evil tongueác khẩu
- an evil eyecái nhìn hãm tài, cái nhìn độc địa
Idioms
- the Evil One(xem) one
danh từ
- cái xấu, điều ác; tội lỗi; cái (có) hại; điều tai hại, tai hoạ
- to speak evil of someonenói xấu ai
- to choose the less of two evilsgiữa hai cái hại chọn cái ít hại hơn
- (từ cổ,nghĩa cổ) bệnh tràng nhạc