evil

/'i:vl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xấu xa, độc ác về mặt đạo đức: "evil" mô tả những trái với các chuẩn mực đạo đức, gây hại một cách chủ ý.
    • hại, tai hại: "evil" cũng có thể mô tả thứ đó mang lại hậu quả xấu hoặc bất hạnh.
  2. Danh từ:

    • Điều ác, cái xấu: "evil" chỉ khái niệm trừu tượng về sự xấu xa, tội lỗi trong nguyên tắc hoặc hành vi.
    • Điều tai hại, tai ương: "evil" còn dùng để chỉ một sự việc cụ thể gây ra đau khổ, tổn hại hoặc bất hạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He was known for his evil deeds. (Hắn ta nổi tiếng những hành vi độc ác.)
    • They believed the old house was haunted by an evil spirit. (Họ tin rằng ngôi nhà bị ma quỷ ác độc ám.)
  • Danh từ:

    • The battle between good and evil is a common theme in stories. (Cuộc chiến giữa thiện ác là chủ đề phổ biến trong các câu chuyện.)
    • Poverty is often a great social evil. (Nghèo đói thường một tai họa xã hội lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the lesser of two evils": cái hại ít hơn trong hai cái hại; lựa chọn giữa hai điều xấu.

    • Voting for him felt like choosing the lesser of two evils. (Bầu cho ông ta cảm giác như chọn cái ít tệ hơn trong hai cái tệ.)
  • "to speak evil of someone": nói xấu, phỉ báng ai đó.

    • It is wrong to speak evil of others behind their backs. (Nói xấu người khác sau lưng họ sai trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Evilly (trạng từ): một cách độc ác, xấu xa.

    • He smiled evilly. (Hắn ta cười một cách độc ác.)
  • Evildoer (danh từ): kẻ làm điều ác, kẻ phạm tội.

    • The evildoers were finally brought to justice. (Những kẻ làm điều ác cuối cùng cũng bị đưa ra công lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Wicked: gian ác, xấu xa.
    • Malevolent: ác ý, hiểm độc.
  • Danh từ:
    • Wickedness: sự gian ác.
    • Malevolence: ác tâm, ác ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "evil")

Thành ngữ liên quan
  • The Evil One: tên gọi cho Quỷ dữ, Ma vương.

    • They believed he was tempted by the Evil One. (Họ tin rằng hắn bị Quỷ dữ cám dỗ.)
  • An evil eye: cái nhìn độc địa, ác ý (theo mê tín, cái nhìn có thể gây hại).

    • She gave him an evil eye when he interrupted her. ( ấy ném cho anh ta một ánh mắt độc địa khi anh ta ngắt lời .)
tính từ
  1. xấu, ác, hại
    • of evil repute
      tiếng xấu
    • an evil tongue
      ác khẩu
    • an evil eye
      cái nhìn hãm tài, cái nhìn độc địa

Idioms

  • the Evil One
    (xem) one
danh từ
  1. cái xấu, điều ác; tội lỗi; cái () hại; điều tai hại, tai hoạ
    • to speak evil of someone
      nói xấu ai
    • to choose the less of two evils
      giữa hai cái hại chọn cái ít hại hơn
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) bệnh tràng nhạc