maleficent
/mə'lefisnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có ý định hoặc gây ra tác hại, điều ác: "maleficent" mô tả một người, hành động hoặc sức mạnh có bản chất độc ác, chủ ý gây ra đau khổ, tổn hại hoặc tai ương.
- Hiểm ác, nguy hiểm: Chỉ tính chất gây nguy hiểm một cách có chủ đích và tàn nhẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The villagers feared the maleficent spirit that haunted the forest. (Những người dân làng sợ hãi linh hồn hiểm ác ám ảnh khu rừng.)
- His maleficent influence corrupted the young prince's mind. (Ảnh hưởng độc ác của hắn đã làm tha hóa tâm trí của vị hoàng tử trẻ.)
- The witch was known for her maleficent curses. (Mụ phù thủy nổi tiếng với những lời nguyền độc ác của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"maleficent intent": ý đồ độc ác, ý định gây hại.
- The court proved the crime was committed with maleficent intent. (Tòa án đã chứng minh tội ác được thực hiện với ý đồ độc ác.)
"maleficent force/power": thế lực/thế lực hiểm ác.
- The hero stood against the maleficent force threatening the kingdom. (Người anh hùng đã đứng lên chống lại thế lực hiểm ác đang đe dọa vương quốc.)
Biến thể và từ gần giống
Maleficence (danh từ): hành động độc ác, tính chất gây hại.
- The maleficence of the dictator was well-documented. (Hành động độc ác của nhà độc tài đã được ghi chép đầy đủ.)
Malefactor (danh từ): kẻ làm điều ác, tội phạm.
- The malefactor was finally brought to justice. (Kẻ làm điều ác cuối cùng cũng bị đưa ra công lý.)
Từ đồng nghĩa
- Malevolent: có ác ý, thù địch.
- Evil: xấu xa, độc ác.
- Nefarious: cực kỳ tàn ác, tội lỗi.
- Baleful: đe dọa, gây tai họa.
Từ trái nghĩa
- Beneficent: từ thiện, hay làm việc thiện.
- Benevolent: nhân từ, có lòng tốt.
- Benign: lành tính, hiền lành.
Lưu ý sử dụng
- "Maleficent" là một từ có tính trang trọng và mạnh mẽ, thường được dùng trong văn viết học thuật, văn học, hoặc để mô tả các thế lực siêu nhiên, tội ác có chủ đích rõ ràng. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Không nên nhầm lẫn với "magnificent" (tráng lệ, tuyệt vời) do cách phát âm và đánh vần có phần tương tự.
tính từ
- hay làm hại; ác, hiểm ác