baleful

/'beilful/
Học thuật
Thân thiện
baleful

A baleful look darkened the stranger's face.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ác độc, đe dọa: "baleful" mô tả cái đó có vẻ ngoài hoặc bản chất đầy ác ý, đe dọa, hoặc dự báo điều xấu.
    • Tai họa, gây ra sự hủy diệt: "baleful" cũng có thể mô tả thứ đó mang lại hoặc báo trước tai họa, sự rủi ro hoặc điềm gở.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dragon fixed the knight with a baleful glare. (Con rồng nhìn chằm chằm vào hiệp sĩ với ánh mắt ác độc.)
    • She gave him a baleful look that made him step back. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn đầy đe dọa khiến anh phải lùi lại.)
    • The superstitious villagers saw the comet as a baleful omen. (Những người dân làng mê tín xem sao chổi một điềm báo tai họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "baleful influence": ảnh hưởng tai hại.

    • The cult leader exerted a baleful influence over his followers. (Kẻ cầm đầu giáo phái gây ra một ảnh hưởng tai hại lên những tín đồ của hắn.)
  • "baleful consequences": hậu quả thảm khốc.

    • The dictator's policies had baleful consequences for the nation's economy. (Các chính sách của nhà độc tài đã dẫn đến những hậu quả thảm khốc cho nền kinh tế quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Balefully (trạng từ): một cách ác độc, đe dọa.
    • He stared balefully at his rival. (Hắn nhìn một cách đầy ác ý vào đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Menacing: đe dọa.
  • Sinister: nham hiểm, đáng ngờ.
  • Ominous: đầy điềm gở, báo hiệu điều xấu.
  • Malignant: ác tính, hiểm độc.
Từ trái nghĩa
  • Benevolent: nhân từ, tốt bụng.
  • Benign: lành tính, hiền lành.
  • Favorable: thuận lợi, tốt đẹp.
Thành ngữ liên quan
  • A baleful eye: ánh mắt ác độc.
    • The old witch cast a baleful eye upon the intruders. (Mụ phù thủy già ném một ánh mắt ác độc về phía những kẻ xâm nhập.)
baleful

A baleful look darkened the stranger's face.

tính từ
  1. (thơ ca) tai hoạ, xấu, rủi, không may, gở
  2. ác
    • a baleful look
      cái nhìn ác