alarming
/ə'lɑ:miɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây lo sợ, gây hoảng sợ: "Alarming" mô tả điều gì đó khiến người ta cảm thấy sợ hãi, lo lắng hoặc bất an vì nhận thức được mối nguy hiểm hoặc mối đe dọa tiềm tàng.
- Đáng báo động: "Alarming" cũng có nghĩa là đáng lo ngại đến mức cần phải chú ý hoặc hành động ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The rise in sea levels is an alarming trend for coastal cities. (Mực nước biển dâng là một xu hướng đáng báo động đối với các thành phố ven biển.)
- She heard an alarming noise from the basement. (Cô ấy nghe thấy một tiếng động đáng sợ từ tầng hầm.)
- The doctor described his symptoms as alarming. (Bác sĩ mô tả các triệu chứng của anh ta là đáng lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at an alarming rate": với tốc độ đáng báo động.
- Deforestation is happening at an alarming rate. (Nạn phá rừng đang diễn ra với tốc độ đáng báo động.)
"find something alarming": thấy điều gì đó đáng lo ngại.
- I find his lack of concern quite alarming. (Tôi thấy sự thiếu quan tâm của anh ta khá đáng lo ngại.)
Biến thể và từ gần giống
Alarm (danh từ): sự báo động, sự lo sợ; chuông/chông báo động.
- The fire alarm woke everyone up. (Chuông báo cháy đánh thức mọi người dậy.)
Alarm (động từ): làm cho sợ hãi, báo động.
- The news alarmed the public. (Tin tức đã làm công chúng hoảng sợ.)
Alarmingly (trạng từ): một cách đáng báo động.
- Prices have risen alarmingly. (Giá cả đã tăng một cách đáng báo động.)
Từ đồng nghĩa
- Frightening: đáng sợ, làm khiếp sợ.
- Disturbing: gây xáo trộn, làm lo lắng.
- Terrifying: kinh hoàng, làm khiếp đảm.
- Worrying: đáng lo ngại.
Từ trái nghĩa
- Reassuring: làm yên lòng, trấn an.
- Comforting: an ủi, làm dễ chịu.
- Soothing: làm dịu đi, làm khuây khỏa.
tính từ
- làm lo sợ, làm sợ hãi, làm hốt hoảng, làm hoảng sợ