chilling

/'tʃiliɳ/
Học thuật
Thân thiện
chilling

A scary movie is chilling to watch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm lạnh, gây cảm giác lạnh: Mô tả thứ đó gây ra cảm giác lạnh về thể chất.
    • Làm ớn lạnh, rùng mình: Mô tả thứ đó gây ra cảm giác sợ hãi, ghê rợn hoặc kinh hoàng về tinh thần, tâm lý.
    • Làm nguội lạnh, làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...): Mô tả thứ đó làm giảm nhiệt huyết, sự nhiệt tình hoặc tinh thần.
  2. Danh từ:

    • Sự làm lạnh, quá trình trở nên lạnh hơn: Chỉ hành động hoặc quá trình khiến một thứ đó giảm nhiệt độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The chilling wind made us shiver. (Cơn gió lạnh buốt khiến chúng tôi run lên.)
    • She told a chilling ghost story around the campfire. ( ấy kể một câu chuyện ma rùng rợn bên đống lửa trại.)
    • His chilling indifference to the suffering of others was shocking. (Thái độ thờ ơ lạnh lùng của anh ta trước nỗi đau của người khác thật gây sốc.)
  • Danh từ:

    • The chilling of the dessert took about two hours. (Việc làm lạnh món tráng miệng mất khoảng hai tiếng.)
    • We observed a rapid chilling of the metal after heating. (Chúng tôi quan sát thấy sự nguội lạnh nhanh chóng của kim loại sau khi đun nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a chilling effect": hiệu ứng làm nản lòng, hiệu ứng ức chế (thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc xã hội, chỉ việc một luật lệ hoặc hành động nào đó ngăn cản người khác thực hiện quyền của họ sợ hậu quả).

    • The strict censorship laws had a chilling effect on free speech. (Những luật kiểm duyệt nghiêm ngặt đã hiệu ứng ức chế đối với quyền tự do ngôn luận.)
  • "chilling reminder": lời nhắc nhở đáng sợ/ghê rợn.

    • The abandoned hospital served as a chilling reminder of the war. (Bệnh viện bỏ hoang một lời nhắc nhở ghê rợn về cuộc chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Chill (động từ/tính từ/danh từ): làm lạnh; lạnh lẽo; cơn lạnh.
  • Chilled (tính từ): đã được làm lạnh; cảm thấy lạnh.
  • Chilly (tính từ): lạnh lẽo, hơi lạnh (về thời tiết); lạnh nhạt, hờ hững (về thái độ).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa gây sợ hãi):

    • Frightening: đáng sợ.
    • Terrifying: kinh hoàng.
    • Horrifying: kinh khủng, khiếp đảm.
    • Creepy: rùng rợn, ghê ghê.
  • Danh từ (nghĩa làm lạnh):

    • Cooling: sự làm mát.
    • Refrigeration: sự làm lạnh (bằng tủ lạnh).
Thành ngữ liên quan
  • Spine-chilling: làm lạnh xương sống, cực kỳ rùng rợn.

    • The documentary about the crime was spine-chilling. (Bộ phim tài liệu về vụ án đó cực kỳ rùng rợn.)
  • Blood-chilling: làm máu đông lại, kinh hãi.

    • We heard blood-chilling screams from the old house. (Chúng tôi nghe thấy những tiếng hét kinh hãi từ ngôi nhà .)
chilling

A scary movie is chilling to watch.

tính từ
  1. lạnh, làm ớn lạnh
  2. làm nhụt (nhuệ khí, nhiệt tình...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "chilling"