shivery
/'ʃivəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Run lên, run rẩy, lẩy bẩy: Trạng thái cơ thể bị rung lên vì lạnh hoặc vì sợ hãi, cảm xúc mạnh.
- Gây ra cảm giác rùng mình, ớn lạnh: Có khả năng khiến người khác cảm thấy sợ hãi hoặc lạnh đến run người.
- Dễ vỡ thành mảnh: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Có tính chất dễ vỡ vụn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I felt shivery after walking home in the rain. (Tôi cảm thấy run rẩy sau khi đi bộ về nhà dưới mưa.)
- The ghost story was so shivery that we couldn't sleep. (Câu chuyện ma đó gây ớn lạnh đến mức chúng tôi không thể ngủ được.)
- The shivery wind made us hurry inside. (Cơn gió lạnh buốt khiến chúng tôi vội vã vào trong nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a shivery feeling/sensation": một cảm giác rùng mình, ớn lạnh.
- Reading the mystery novel gave me a shivery feeling. (Đọc cuốn tiểu thuyết trinh thám đã cho tôi một cảm giác rùng mình.)
Dùng để mô tả thời tiết: Thời tiết lạnh đến mức khiến người ta run lên.
- It's a shivery morning; don't forget your coat. (Sáng nay trời lạnh run người; đừng quên áo khoác nhé.)
Biến thể và từ gần giống
Shiver (động từ/danh từ): run, sự run rẩy.
- A shiver ran down my spine. (Một cơn run chạy dọc sống lưng tôi.)
Shudder (động từ/danh từ): rùng mình (thường vì ghê sợ hoặc kinh hãi).
- She shuddered at the thought. (Cô ấy rùng mình khi nghĩ đến điều đó.)
Từ đồng nghĩa
- Chilly: lạnh, dễ gây run.
- Trembly: run run, run rẩy.
- Creepy: rùng rợn, ghê rợn (chỉ nghĩa gây sợ hãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "shiver".)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
tính từ
- run lên, run rẩy, lẩy bẩy
- làm rung lên, làm run rẩy; làm rét run lên, làm sợ run lên
tính từ
- dễ vỡ thành mảnh