shiver

/'ʃivə/
Học thuật
Thân thiện
shiver

A child shivers in the cold winter air.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự run, sự rùng mình: Một chuyển động nhanh, nhỏ của cơ thể, thường không kiểm soát được, do cảm thấy lạnh hoặc cảm xúc mạnh như sợ hãi, phấn khích.
    • Mảnh vỡ, miếng vỡ (thường dùng số nhiều: shivers): Một mảnh nhỏ, sắc của vật đó bị vỡ.
  2. Động từ:

    • Run, rùng mình: Thực hiện hành động run rẩy, thường lạnh, sợ hãi, hoặc các cảm xúc mãnh liệt khác.
    • Đập vỡ, đánh vỡ; vỡ (nghĩa cổ hoặc ít phổ biến hơn): Làm vỡ một vật thành nhiều mảnh nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (sự run):

    • A sudden shiver ran down her spine when she heard the noise. (Một cơn rùng mình bất chợt chạy dọc sống lưng khi nghe thấy tiếng động.)
    • The thought of speaking on stage sends shivers through me. (Ý nghĩ phải nói trước đám đông khiến tôi run lên.)
  • Động từ (run):

    • They shivered in the cold wind while waiting for the bus. (Họ run lên trong cơn gió lạnh khi đợi xe buýt.)
    • The puppy shivered with fear during the thunderstorm. (Chú chó con run lên sợ hãi trong cơn giông bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone the shivers": khiến ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc ghê rợn.

    • That old, empty house really gives me the shivers. (Ngôi nhà trống rỗng đó thực sự khiến tôi rùng mình.)
  • "shiver my timbers!": Một câu cảm thán cổ, câu rủa của thủy thủ, biểu thị sự ngạc nhiên, tức giận hoặc nhấn mạnh. (Dịch thoáng: "Chết tiệt!", "Khỉ thật!")

Biến thể từ gần giống
  • Shivery (tính từ): cảm giác run hoặc dễ bị run; gây ra cảm giác rùng mình.
    • I feel all shivery after getting caught in the rain. (Tôi cảm thấy run run sau khi bị mắc mưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự run): Tremble (sự run rẩy), shudder (sự rùng mình), quiver (sự run nhẹ).
  • Động từ (run): Tremble (run), shudder (rùng mình), quake (rung chuyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shiver up: Thường không được dùng như một cụm động từ cố định. Hành động "shiver" thường đi kèm với giới từ "with" (shiver with cold/fear) hoặc "at" (shiver at the thought).
Thành ngữ liên quan
  • Send shivers down someone's spine: Khiến ai đó cảm thấy rất sợ hãi hoặc phấn khích một cách mãnh liệt.
    • The ghost story sent shivers down our spines. (Câu chuyện ma khiến chúng tôi rùng mình sợ hãi.)
shiver

A child shivers in the cold winter air.

danh từ
  1. sự run, sự rùng mình ( rét, sợ...)
    • it gives me the shivers to think of it
      cứ nghĩ đến việc ấy tôi lại rùng mình
nội động từ
  1. run, rùng mình
    • to shiver with cold
      run lạnh
    • to shiver with fear
      rùng mình sợ
danh từ ((thường) số nhiều)
  1. mảnh vỡ, miếng vỡ
động từ
  1. đập vỡ, đánh vỡ; vỡ

Idioms

  • shiver my timbers!
    chết trôi! chết tiệt! hà bá lôi đi! (câu rủa của thuỷ thủ)

Từ gần giống

Từ chứa "shiver"