shiver
/'ʃivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự run, sự rùng mình: Một chuyển động nhanh, nhỏ của cơ thể, thường không kiểm soát được, do cảm thấy lạnh hoặc cảm xúc mạnh như sợ hãi, phấn khích.
- Mảnh vỡ, miếng vỡ (thường dùng số nhiều: shivers): Một mảnh nhỏ, sắc của vật gì đó bị vỡ.
Động từ:
- Run, rùng mình: Thực hiện hành động run rẩy, thường là vì lạnh, sợ hãi, hoặc các cảm xúc mãnh liệt khác.
- Đập vỡ, đánh vỡ; vỡ (nghĩa cổ hoặc ít phổ biến hơn): Làm vỡ một vật thành nhiều mảnh nhỏ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (sự run):
- A sudden shiver ran down her spine when she heard the noise. (Một cơn rùng mình bất chợt chạy dọc sống lưng cô khi nghe thấy tiếng động.)
- The thought of speaking on stage sends shivers through me. (Ý nghĩ phải nói trước đám đông khiến tôi run lên.)
Động từ (run):
- They shivered in the cold wind while waiting for the bus. (Họ run lên trong cơn gió lạnh khi đợi xe buýt.)
- The puppy shivered with fear during the thunderstorm. (Chú chó con run lên vì sợ hãi trong cơn giông bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give someone the shivers": khiến ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc ghê rợn.
- That old, empty house really gives me the shivers. (Ngôi nhà cũ trống rỗng đó thực sự khiến tôi rùng mình.)
"shiver my timbers!": Một câu cảm thán cổ, câu rủa của thủy thủ, biểu thị sự ngạc nhiên, tức giận hoặc nhấn mạnh. (Dịch thoáng: "Chết tiệt!", "Khỉ thật!")
Biến thể và từ gần giống
- Shivery (tính từ): Có cảm giác run hoặc dễ bị run; gây ra cảm giác rùng mình.
- I feel all shivery after getting caught in the rain. (Tôi cảm thấy run run sau khi bị mắc mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự run): Tremble (sự run rẩy), shudder (sự rùng mình), quiver (sự run nhẹ).
- Động từ (run): Tremble (run), shudder (rùng mình), quake (rung chuyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shiver up: Thường không được dùng như một cụm động từ cố định. Hành động "shiver" thường đi kèm với giới từ "with" (shiver with cold/fear) hoặc "at" (shiver at the thought).
Thành ngữ liên quan
- Send shivers down someone's spine: Khiến ai đó cảm thấy rất sợ hãi hoặc phấn khích một cách mãnh liệt.
- The ghost story sent shivers down our spines. (Câu chuyện ma khiến chúng tôi rùng mình sợ hãi.)
danh từ
- sự run, sự rùng mình (vì rét, vì sợ...)
- it gives me the shivers to think of itcứ nghĩ đến việc ấy là tôi lại rùng mình
nội động từ
- run, rùng mình
- to shiver with coldrun vì lạnh
- to shiver with fearrùng mình vì sợ
danh từ ((thường) số nhiều)
- mảnh vỡ, miếng vỡ
động từ
- đập vỡ, đánh vỡ; vỡ
Idioms
- shiver my timbers!chết trôi! chết tiệt! hà bá lôi đi! (câu rủa của thuỷ thủ)