thrill

/θril/
Học thuật
Thân thiện
thrill

The roller coaster's first drop gave the riders a real thrill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cảm giác hồi hộp, phấn khích mạnh mẽ: Một cảm xúc mạnh, thường vui sướng, phấn khích hoặc sợ hãi, làm rung động người trải nghiệm.
    • Sự rùng mình, run lên: Phản ứng vật (như run người) đi kèm với cảm xúc mãnh liệt như kinh sợ hoặc vui sướng tột độ.
    • Điều gây phấn khích, hồi hộp: Một sự kiện, hoạt động hoặc trải nghiệm tạo ra cảm giác hồi hộp, ly kỳ.
  2. Động từ:

    • Làm ai đó cực kỳ phấn khích hoặc hồi hộp: Gây ra một cảm giác phấn chấn, xúc động mạnh mẽ cho ai đó.
    • Cảm thấy cực kỳ phấn khích hoặc hồi hộp: Trải nghiệm một cảm giác phấn khích, rung động mãnh liệt.
    • Rung lên, ngân lên (về âm thanh): Tạo ra hoặc một âm thanh rung động, lan tỏa mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Winning the championship was a real thrill for the team. (Giành chứcđịch một cảm giác phấn khích thực sự đối với đội.)
    • She felt a thrill of fear when she heard the noise. ( ấy cảm thấy một nỗi sợ hãi rùng mình khi nghe thấy tiếng động.)
    • The roller coaster ride is a major thrill for visitors. (Tàu lượn siêu tốc một trải nghiệm gây hồi hộp chính cho du khách.)
  • Động từ:

    • The amazing performance thrilled the audience. (Màn trình diễn tuyệt vời đã làm khán giả cực kỳ phấn khích.)
    • He thrilled at the opportunity to travel abroad. (Anh ấycùng phấn khích trước cơ hội được đi nước ngoài.)
    • Her voice thrilled through the concert hall. (Giọng hát của ấy ngân vang khắp khán phòng hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thrill to something": Cảm thấy cực kỳ phấn khích bởi điều đó.

    • He thrills to the sound of a roaring engine. (Anh ta cực kỳ phấn khích với âm thanh của động cơ gầm .)
  • "thrill of the chase": Cảm giác phấn khích khi theo đuổi, săn đuổi một mục tiêu nào đó (nghĩa bóng).

    • For some people, the thrill of the chase is better than the achievement itself. (Đối với một số người, cảm giác phấn khích khi theo đuổi còn hơn cả thành tựu đạt được.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrilling (tính từ): Gây hồi hộp, ly kỳ, làm phấn khích.

    • It was a thrilling adventure. (Đó một cuộc phiêu lưu đầy ly kỳ.)
  • Thriller (danh từ): Tiểu thuyết, phim trinh thám ly kỳ, gây cấn.

    • He is a famous author of spy thrillers. (Ông ấy một tác giả nổi tiếng viết tiểu thuyết gián điệp ly kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Excitement (sự phấn khích), frisson (cơn rùng mình phấn khích), kick (sự thích thú, phấn khích - thông tục).
  • Động từ: Exhilarate (làm phấn chấn), electrify (làm giật mình phấn khích), excite (kích thích, làm hồi hộp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thrill at: Cực kỳ phấn khích về điều .

    • She thrilled at the news of her promotion. ( ấycùng phấn khích trước tin được thăng chức.)
  • Thrill with: Tràn ngập cảm giác (vui sướng, kinh hãi...).

    • The children were thrilled with joy on Christmas morning. (Bọn trẻ tràn ngập niềm vui sướng vào sáng Giáng Sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • A thrill a minute: Rất ly kỳ hấp dẫn từng phút một.

    • The action movie was a thrill a minute. (Bộ phim hành động ly kỳ từng phút một.)
  • The thrill is gone: Cảm giác phấn khích, thích thú đã không còn nữa.

    • After doing the same job for ten years, the thrill is gone. (Sau mười năm làm cùng một công việc, cảm giác thích thú đã không còn.)
thrill

The roller coaster's first drop gave the riders a real thrill.

danh từ
  1. sự run lên, sự rộn lên, sự rộn ràng ( sung sướng); sự rùng mình (kinh sợ)
    • a thrill of joy
      sự vui sướng rộn ràng
    • a thrill of terror
      sự rùng mình khiếp sợ
  2. (y học) sự run; tiếng run (của tim, phổi)
  3. (từ lóng) câu chuyện cảm động; câu chuyện giật gân, câu chuyện ly kỳ
ngoại động từ
  1. làm rùng mình, làm run lên; làm rộn ràng, làm xúc động, làm hồi hộp
    • to be thrilled with joy
      sướng run lên
    • the match thrills the crowd
      cuộc đấu làm cho đám đông rất hồi hộp
nội động từ
  1. rùng mình, run lên; rộn ràng, hồi hộp
    • to thrill with delight
      sướng run lên, sướng rộn ràng
  2. rung lên, ngân lên
    • the orator's voice thrilled through the crowsd
      giọng nói của diễn giả rung lên qua đám đông
  3. rung cảm, rung động
    • how that violin thrills!
      tiếng viôlông ấy mới rung cảm làm sao!