quiver
/'kwivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự rung, sự run: Chỉ sự chuyển động nhỏ, nhanh và liên tục, thường là không tự chủ, của một bộ phận cơ thể hoặc vật thể.
- Bao đựng tên: Một vật dụng hình ống hoặc túi dùng để đựng và mang theo các mũi tên.
Động từ:
- Rung, run: (Nội động từ) Di chuyển hoặc rung lên với những chuyển động nhỏ, nhanh và thường là không ổn định, thường do cảm xúc mạnh (như sợ hãi, phấn khích) hoặc lạnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A quiver of excitement ran through the crowd. (Một sự rung động của sự phấn khích lan qua đám đông.)
- The archer reached for an arrow from his leather quiver. (Cung thủ với tay lấy một mũi tên từ bao da đựng tên của mình.)
Động từ:
- Her lip began to quiver as she tried not to cry. (Môi cô ấy bắt đầu run lên khi cố gắng không khóc.)
- The leaves quiver in the gentle breeze. (Những chiếc lá rung lên trong làn gió nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A quiver of...": Một sự run rẩy, rung động biểu thị một cảm xúc cụ thể.
- He felt a quiver of fear when he heard the strange noise. (Anh ta cảm thấy một sự run sợ khi nghe thấy tiếng động lạ.)
"To have an arrow left in one's quiver": (Thành ngữ) Vẫn còn nguồn lực, ý tưởng hoặc cơ hội cuối cùng.
- Don't count him out yet; he still has an arrow left in his quiver. (Đừng loại anh ta vội; anh ta vẫn còn một nước bài cuối.)
Biến thể và từ gần giống
- Quivering (danh động từ/ tính từ): Sự rung động; đang rung.
- The quivering of the jelly on the plate. (Sự rung động của thạch trên đĩa.)
- A quivering voice. (Một giọng nói run run.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự rung): Tremor, vibration, shudder, shiver.
- Danh từ (bao tên): Arrow case.
- Động từ: Tremble, shake, shiver, vibrate.
Thành ngữ liên quan
- "To have one's quiver full": (Cổ, ít dùng) Có một gia đình đông con.
- They are blessed with a quiver full of children. (Họ được ban phước với một gia đình đông con.)
danh từ
- bao đựng tên
Idioms
- to have an arrow left in one's quiver(xem) arrow
- a quite full of childrengia đình đông con
- to have one's quiver fullđông con
danh từ
- sự rung, sự run
- tiếng rung, tiếng run
nội động từ
- rung; run
- voice quiversgiọng nói run run
ngoại động từ
- vỗ nhẹ, đập nhẹ (cánh)