quake

/kweik/
Học thuật
Thân thiện
quake

The ground began to quake during the geology lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự rung, sự run rẩy: Chỉ sự chuyển động hoặc rung lắc nhanh mạnh, thường do sợ hãi, lạnh hoặc một lực tác động.
    • Động đất: (Thông tục) Chỉ hiện tượng rung chuyển của bề mặt Trái Đất do các hoạt động địa chất.
  2. Nội động từ:

    • Rung, run rẩy: Chỉ hành động rung lắc hoặc run lên một cách không kiểm soát được, thường cảm xúc mạnh (như sợ hãi, lạnh) hoặc do tác động vật .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The quake damaged many buildings in the city. (Trận động đất đã làm hư hại nhiều tòa nhà trong thành phố.)
    • A quake of fear went through her when she heard the noise. (Một cơn run sợ hãi xuyên qua người ấy khi nghe thấy tiếng động.)
  • Nội động từ:

    • She began to quake with fear as the footsteps grew closer. ( ấy bắt đầu run lên sợ hãi khi tiếng bước chân đến gần hơn.)
    • The ground quaked during the explosion. (Mặt đất rung chuyển trong vụ nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to quake in one's boots": run sợ, khiếp sợ (một cách mạnh mẽ).
    • He was quaking in his boots before the important interview. (Anh ta run sợ trước buổi phỏng vấn quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Earthquake (n): trận động đất (từ chính xác phổ biến hơn cho hiện tượng địa chất này).

    • The earthquake measured 7.0 on the Richter scale. (Trận động đất đo được 7.0 độ Richter.)
  • Quaker (n, viết hoa): Tín đồ của Giáo hữu hội (một giáo phái tôn giáo), nguồn gốc từ việc họ "run rẩy" khi cầu nguyện.

    • The Quakers are known for their commitment to peace. (Các tín đồ Giáo hữu hội được biết đến với cam kết hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (động đất): Tremor, seism.
  • Động từ (run rẩy): Tremble, shudder, shake.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quake with: Run lên (một cảm xúc hoặc trạng thái thể chất).
    • He was quaking with anger. (Anh ta run lên tức giận.)
Thành ngữ liên quan
  • To make someone quake in their shoes: Làm cho ai đó sợ hãi tột độ.
    • The stern teacher made the students quake in their shoes. (Giáo viên nghiêm khắc làm cho học sinh khiếp sợ.)
quake

The ground began to quake during the geology lesson.

danh từ
  1. sự rung
  2. sự run, sự run rẩy
  3. (thông tục) động đất
nội động từ
  1. rung
  2. (+ with, for) run, run rẫy
    • to quake with cold
      run lên rét
    • to quake for fear
      sợ run lên