flutter
Danh từ:
- Sự vỗ cánh nhanh và nhẹ: Chỉ chuyển động nhanh, nhẹ và không đều của cánh chim, cánh bướm.
- Sự rung động, sự đập dập dờn: Chỉ chuyển động rung lắc nhẹ, nhanh của một vật mỏng manh.
- Sự xao xuyến, bối rối: Trạng thái cảm xúc hồi hộp, lo lắng hoặc phấn khích.
- (Y học) Sự rối loạn nhịp tim: Nhịp tim đập nhanh và không đều.
Động từ (nội động từ):
- Vỗ cánh, đập cánh: Di chuyển cánh một cách nhanh và nhẹ nhàng (của chim, côn trùng).
- Rung rinh, phấp phới: Chuyển động qua lại một cách nhanh, nhẹ và liên tục (của lá cờ, tấm vải).
- Đập nhanh và không đều (tim): Tim đập mạnh và nhanh do xúc động, lo lắng hoặc bệnh lý.
- Bối rối, xao xuyến: Cảm thấy hồi hộp, lo lắng.
Động từ (ngoại động từ):
- Làm cho vật gì đó rung rinh, phấp phới: Khiến một vật mỏng di chuyển nhanh và nhẹ trong không khí.
- Làm ai đó xao xuyến, bối rối: Gây ra cảm giác hồi hộp, lo lắng cho ai đó.
Danh từ:
- The flutter of a butterfly's wings is almost silent. (Sự vỗ cánh của một con bướm gần như không có tiếng động.)
- There was a flutter of excitement in the crowd. (Có một sự xao xuyến phấn khích trong đám đông.)
- The patient was diagnosed with atrial flutter. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng rung nhĩ.)
Động từ (nội động từ):
- The flags flutter in the breeze. (Những lá cờ phấp phới trong làn gió nhẹ.)
- Her heart fluttered when she heard the news. (Tim cô ấy đập loạn nhịp khi nghe tin.)
- The bird fluttered from branch to branch. (Con chim vỗ cánh bay từ cành này sang cành khác.)
Động từ (ngoại động từ):
- She fluttered her eyelashes at him. (Cô ấy chớp chớp hàng mi về phía anh ta.)
- The news fluttered the whole community. (Tin tức làm cả cộng đồng xôn xao.)
"to be in a flutter": ở trong trạng thái bối rối, xao xuyến.
- She was in a flutter before her big presentation. (Cô ấy rất bối rối trước buổi thuyết trình quan trọng.)
"to cause/make a flutter": gây ra sự xôn xao, xao động.
- The celebrity's arrival caused a flutter among the fans. (Sự xuất hiện của người nổi tiếng đã gây xôn xao giữa các fan hâm mộ.)
Fluttering (danh động từ/ tính từ): sự rung rinh, phấp phới; có tính chất rung rinh.
- The fluttering curtain caught her attention. (Tấm rèm cửa đang phấp phới đã thu hút sự chú ý của cô.)
Fluttery (tính từ): có đặc tính rung động nhẹ, không ổn định; (về cảm xúc) dễ xao động.
- She had a fluttery feeling in her stomach. (Cô ấy có một cảm giác bồn chồn trong bụng.)
- Danh từ (sự vỗ cánh/rung động): flap, vibration, quiver.
- Danh từ (sự xao xuyến): agitation, excitement, fluster.
- Động từ (vỗ/rung): flap, quiver, tremble.
- Động từ (làm xao xuyến): agitate, excite, ruffle.
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "flutter").
"to flutter someone's heart": làm cho tim ai đó đập loạn nhịp (vì yêu, vì phấn khích).
- His smile was enough to flutter her heart. (Nụ cười của anh ấy đủ để làm trái tim cô loạn nhịp.)
"to flutter like a moth to a flame": lao vào một điều gì đó nguy hiểm một cách mù quáng vì bị thu hút (như con thiêu thân lao vào lửa).
- He was drawn to the risky investment, fluttering like a moth to a flame. (Anh ta bị lôi cuốn vào vụ đầu tư mạo hiểm, như con thiêu thân lao vào lửa.)
- sự vẫy, sự vỗ (cánh)
- the flutter of wingssự vỗ cánh
- sự run rẫy vì bị kích động
- to be in a flutterbối rối
- to make a fluttergây sự xao xuyến
- sự rung
- (từ lóng) sự đầu cơ vặt
- vỗ cánh, vẫy cánh
- rung rinh, đu đưa, dập dờn
- đập yếu và không đều (mạch)
- run rẩy vì kích động, bối rối, xao xuyến, xốn xang
- my heart flutterslòng tôi xao xuyến
- vỗ (cánh...), vẫy (cánh, cờ...)
- kích động; làm bối rối, làm xao xuyến, làm xốn xang