flap

/flæp/
Học thuật
Thân thiện
flap

The pilot lowers the flap before landing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phần có thể di chuyển, phần che phủ lỏng lẻo: Một miếng phẳng, thường mỏng, được gắn vào một cạnh có thể di chuyển hoặc lòng thòng tự do. dụ: nắp túi, vạt áo, dái tai.
    • Sự đập, sự vỗ (cánh): Chuyển động lên xuống hoặc qua lại của một vật đó, đặc biệt cánh.
    • (Thông tục) Sự xôn xao, sự náo động: Một trạng thái lo lắng, bối rối hoặc phấn khích.
  2. Động từ:

    • Đập, vỗ (cánh): Di chuyển (một thứ đó, như cánh hoặc cánh tay) lên xuống hoặc qua lại một cách nhanh chóng, thường tạo ra tiếng động.
    • Làm bay phần phật, phấp phới: Di chuyển hoặc làm cho di chuyển một cách không ổn định trong gió.
    • Lõng thõng, lòng thòng: Treo hoặc di chuyển một cách lỏng lẻo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He sealed the flap of the envelope. (Anh ấy dán nắp phong bì.)
    • The bird took off with a loud flap of its wings. (Con chim cất cánh với một tiếng vỗ cánh lớn.)
    • There was a big flap in the office about the missing documents. ( một sự xôn xao lớn trong văn phòng về các tài liệu bị mất.)
  • Động từ:

    • The bird flapped its wings but could not fly. (Con chim đập cánh nhưng không thể bay.)
    • The flag flapped in the strong wind. (Lá cờ bay phần phật trong gió mạnh.)
    • The old tent's door flapped open and shut. (Cửa lều lõng thõng mở ra đóng vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a flap": ở trong trạng thái lo lắng, bối rối.

    • She was in a flap trying to get ready for the important meeting. ( ấy đang rất bối rối cố gắng chuẩn bị cho cuộc họp quan trọng.)
  • "to flap about/around": (thông tục) lo lắng, cuống quýt một cách không hiệu quả; cũng có thể chỉ việc nói ba hoa.

    • Stop flapping about and tell me calmly what happened. (Đừng cuống quýt nữa hãy nói cho tôi biết chuyện đã xảy ra một cách bình tĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Flapper (n): (lịch sử) chỉ một phụ nữ trẻ trong thập niên 1920 phong cách tự do, năng động; cũng có thể chỉ một vật dùng để đập (như đập ruồi).
  • Flapping (n/adj): hành động đập/vỗ; tính chất đập/vỗ.
    • The flapping sound kept me awake. (Tiếng động đập đập khiến tôi tỉnh táo.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (phần lỏng lẻo): tab, cover, fold, lapel.
  • Danh từ (sự xôn xao): fuss, agitation, commotion, stir.
  • Động từ (đập/vỗ): beat, wave, wag, flutter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flap around/about: (xemmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
  • Flap away: đuổi đi bằng cách vỗ/đập.
    • She flapped the newspaper away the buzzing insect. ( ấy vỗ tờ báo để đuổi con côn trùng vo ve đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Get into a flap: trở nên lo lắng hoặc bối rối.
    • There's no need to get into a flap; we have plenty of time. (Không cần phải lo lắng; chúng ta nhiều thời gian .)
flap

The pilot lowers the flap before landing.

danh từ
  1. nắp (túi, phong bì, mang ...)
  2. vành (); cánh (bàn gấp); vạt (áo); dái (tai)
  3. sự đập, sự vỗ (cánh...)
  4. cái phát đen đét, cái vỗ đen đét
  5. (thông tục) sự xôn xao
động từ
  1. đập đen đét, đánh đen đét, vỗ đen đét
    • bird flaps wings
      chim vỗ cánh
    • to flap flies away
      đuổi ruồi
  2. làm bay phần phật
    • the wind flaps the sails
      gió thổi làm buồm bay phần phật
  3. lõng thõng, lòng thòng (như cái dải)

Idioms

  • to flap one's mouth; to flap about
    nói ba hoa