flub

Học thuật
Thân thiện
flub

The pianist flubbed the difficult passage during the recital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗi lầm, sai sót: Một lỗi ngớ ngẩn, đáng xấu hổ, thường do sự vụng về, thiếu chú ý hoặc thiếu kỹ năng.
  2. Động từ:
    • Làm hỏng, làm lộn xộn, làm sai: Hành động mắc một lỗi lầm hoặc thực hiện một việc đó một cách vụng về, không thành công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The actor's flub during the live broadcast made everyone laugh. (Lỗi của diễn viên trong buổi phát sóng trực tiếp khiến mọi người đều cười.)
    • It was just a minor flub; don't worry about it. (Đó chỉ một sai sót nhỏ; đừng lo lắng về .)
  • Động từ:
    • He flubbed his lines in the school play. (Anh ấy đã quên lời thoại trong vở kịch của trường.)
    • I completely flubbed the presentation in front of the clients. (Tôi đã hoàn toàn làm hỏng bài thuyết trình trước mặt các khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flub one's chance": Làm hỏng cơ hội của chính mình.
    • He flubbed his chance to get the job by arriving late for the interview. (Anh ta đã làm hỏng cơ hội nhận việc bằng việc đến muộn trong buổi phỏng vấn.)
  • "a major flub": Một sai lầm lớn, nghiêm trọng.
    • Forgetting the CEO's name was a major flub at the networking event. (Việc quên tên của CEO một sai lầm lớn tại sự kiện kết nối.)
Biến thể từ gần giống
  • Flub-up (n): Một lỗi lầm, sự cố (cách nói thông tục, nhấn mạnh kết quả hỏng hóc).
    • A technical flub-up caused the website to crash. (Một sự cố kỹ thuật đã khiến trang web bị sập.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Blunder, mistake, error, gaffe, botch.
  • Động từ: Botch, bungle, mess up, screw up (thông tục), foul up.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flub up: (Cụm động từ, đồng nghĩa với động từ "flub") Làm hỏng, mắc lỗi.
    • I'm afraid I flubbed up the recipe by adding salt instead of sugar. (Tôi sợ rằng mình đã làm hỏng công thức nấu ăn bằng cách thêm muối thay vì đường.)
Thành ngữ liên quan
  • To make a flub of something: Làm hỏng một việc đó.
    • He made a complete flub of the simple task. (Anh ta đã làm hỏng hoàn toàn nhiệm vụ đơn giản đó.)
flub

The pianist flubbed the difficult passage during the recital.

Noun
  1. lỗi lầm
Verb
  1. làm lộn xộn, làm hỏng
    • I botched the dinner and we had to eat out
      tôi làm hỏng bữa ăn tối, chúng tôi đã phải đi ra ăn ngoài

Từ gần giống