bumble

/'bʌmbl/
Học thuật
Thân thiện
bumble

The speaker began to bumble when he saw the large audience.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm một cách vụng về, lóng ngóng: Hành động một cách thiếu khéo léo, hay mắc lỗi, thường dẫn đến kết quả không tốt.
    • Nói lắp bắp, ấp úng: Nói một cách ngập ngừng, không trôi chảy, thường do lo lắng hoặc thiếu chuẩn bị.
    • Đi loạng choạng, lảo đảo: Di chuyển một cách không vững vàng, như thể sắp ngã.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He tends to bumble through his presentations. (Anh ấy thường trình bày một cách lóng ngóng.)
    • She bumbled her words when asked a difficult question. ( ấy nói lắp bắp khi được hỏi một câu hỏi khó.)
    • The tired hiker bumbled down the trail. (Người leo núi mệt mỏi đi loạng choạng xuống con đường mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bumble about/around": đi lại hoặc hành động một cách vụng về, không mục đích rõ ràng.
    • He spent the morning bumbling around the house, not getting anything done. (Anh ta dành cả buổi sáng lóng ngóng quanh nhà chẳng làm xong việc .)
Biến thể từ gần giống
  • Bumbler (danh từ): người vụng về, hay làm hỏng việc.
    • He's a lovable bumbler. (Anh ta một người vụng về đáng yêu.)
  • Bumbling (tính từ): vụng về, lóng ngóng.
    • His bumbling attempt to fix the sink made it worse. (Nỗ lực vụng về của anh ta để sửa bồn rửa chỉ làm tệ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Blunder: phạm sai lầm ngớ ngẩn.
  • Stammer: nói lắp.
  • Stumble: vấp ngã, nói ấp úng.
  • Botch: làm hỏng việc một cách vụng về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bumble along/on: tiếp tục một cách vụng về, thiếu hiệu quả.
    • The project is just bumbling along without any clear direction. (Dự án cứ tiếp tục lóng ngóng không định hướng rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bumble" một cách cố định.)

bumble

The speaker began to bumble when he saw the large audience.

danh từ
  1. (như) beadle
  2. công chức nhỏ vênh vang tự mãn