muff

/mʌf/
Học thuật
Thân thiện
muff

A player drops the muff during the game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bao tay ống (dành cho phụ nữ): Một loại phụ kiện giữ ấm hình ống, thường làm bằng lông thú hoặc vải dày, dùng để nhét cả hai bàn tay vào.
    • Người vụng về, người hậu đậu: (Thông tục) Một người thường xuyên mắc lỗi hoặc thực hiện công việc một cách thiếu khéo léo.
    • đánh hỏng, bắt trượt (trong thể thao): Hành động không bắt được hoặc không đánh trúng bóng một cách đáng lẽ có thể.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh hụt, bắt trượt, làm hỏng: Hành động thất bại trong việc bắt, đánh trúng, hoặc thực hiện thành công một cái đó, đặc biệt một cơ hội dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (bao tay):
    • She put her hands in her fur muff to keep them warm. ( ấy nhét tay vào chiếc bao tay ống bằng lông để giữ ấm.)
  • Danh từ (người vụng về):
    • He's a complete muff when it comes to fixing things. (Anh ta một tay vụng về toàn tập khi nói đến việc sửa chữa đồ đạc.)
  • Danh từ (trong thể thao):
    • The catcher's muff allowed the runner to score. ( bắt trượt của người bắt bóng đã để cho vận động viên chạy về ghi điểm.)
  • Động từ:
    • The player muffed an easy catch. (Cầu thủ đó đã bắt trượt một pha bắt bóng dễ dàng.)
    • Don't muff this opportunity. (Đừng để hỏng cơ hội này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to muff one's lines": (trong diễn xuất) quên hoặc nói sai lời thoại.
    • The nervous actor muffed his lines in the first scene. (Diễn viên lo lắng đã nói sai lời thoại trong cảnh đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Muffin (n): Một loại bánh ngọt nhỏ, thường ăn vào bữa sáng. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ cách phát âm tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (bao tay): Handwarmer.
  • Danh từ (người vụng về): Bungler, clumsy person.
  • Động từ: Botch, fluff, fumble, mess up.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Muff up: (không phổ biến) Làm hỏng, làm rối tung lên. Thường dùng "mess up" hoặc "botch up" hơn.
    • He really muffed up the presentation. (Anh ta thực sự đã làm hỏng buổi thuyết trình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "muff" một cách độc lập.
muff

A player drops the muff during the game.

danh từ
  1. bao tay (của đàn bà)
danh từ
  1. người vụng về, người chậm chạp, người hậu đậu
  2. (thể dục,thể thao) đánh hỏng, đánh hụt; bắt trượt (bóng)
ngoại động từ
  1. đánh trượt, đánh hụt; bắt trượt (bóng...)