muff
/mʌf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bao tay ống (dành cho phụ nữ): Một loại phụ kiện giữ ấm hình ống, thường làm bằng lông thú hoặc vải dày, dùng để nhét cả hai bàn tay vào.
- Người vụng về, người hậu đậu: (Thông tục) Một người thường xuyên mắc lỗi hoặc thực hiện công việc một cách thiếu khéo léo.
- Cú đánh hỏng, cú bắt trượt (trong thể thao): Hành động không bắt được hoặc không đánh trúng bóng một cách đáng lẽ có thể.
Ngoại động từ:
- Đánh hụt, bắt trượt, làm hỏng: Hành động thất bại trong việc bắt, đánh trúng, hoặc thực hiện thành công một cái gì đó, đặc biệt là một cơ hội dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (bao tay):
- She put her hands in her fur muff to keep them warm. (Cô ấy nhét tay vào chiếc bao tay ống bằng lông để giữ ấm.)
- Danh từ (người vụng về):
- He's a complete muff when it comes to fixing things. (Anh ta là một tay vụng về toàn tập khi nói đến việc sửa chữa đồ đạc.)
- Danh từ (trong thể thao):
- The catcher's muff allowed the runner to score. (Cú bắt trượt của người bắt bóng đã để cho vận động viên chạy về ghi điểm.)
- Động từ:
- The player muffed an easy catch. (Cầu thủ đó đã bắt trượt một pha bắt bóng dễ dàng.)
- Don't muff this opportunity. (Đừng để hỏng cơ hội này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to muff one's lines": (trong diễn xuất) quên hoặc nói sai lời thoại.
- The nervous actor muffed his lines in the first scene. (Diễn viên lo lắng đã nói sai lời thoại trong cảnh đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Muffin (n): Một loại bánh ngọt nhỏ, thường ăn vào bữa sáng. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ có cách phát âm tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (bao tay): Handwarmer.
- Danh từ (người vụng về): Bungler, clumsy person.
- Động từ: Botch, fluff, fumble, mess up.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Muff up: (không phổ biến) Làm hỏng, làm rối tung lên. Thường dùng "mess up" hoặc "botch up" hơn.
- He really muffed up the presentation. (Anh ta thực sự đã làm hỏng buổi thuyết trình.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "muff" một cách độc lập.
danh từ
- người vụng về, người chậm chạp, người hậu đậu
- (thể dục,thể thao) cú đánh hỏng, cú đánh hụt; cú bắt trượt (bóng)
ngoại động từ
- đánh trượt, đánh hụt; bắt trượt (bóng...)