miff

/mif/
Học thuật
Thân thiện
miff

He was in a bit of a miff after missing the bus.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thông tục):

    • Sự mếch lòng, sự phật ý: Một cảm giác khó chịu, bực bội nhẹ hoặc bị xúc phạm, thường do một điều nhỏ nhặt gây ra.
    • Sự bực mình, sự tức giận nhẹ: Một trạng thái tâm lý không vui, hơi tức giận.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Làm mếch lòng, làm phật ý: Gây ra cảm giác khó chịu, bực bội hoặc xúc phạm nhẹ cho ai đó.
  3. Động từ (nội động từ):

    • Lấy làm mếch lòng, lấy làm phật ý: Cảm thấy bị xúc phạm hoặc khó chịu điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She left the meeting in a miff. ( ấy rời cuộc họp với vẻ mặt mếch lòng.)
    • His comment put her in a miff. (Lời nhận xét của anh ta khiến ấy phật ý.)
  • Động từ (ngoại động từ):

    • His rude behavior really miffed me. (Cách cư xử thô lỗ của anh ta thực sự làm tôi phật ý.)
    • Don't miff your boss with constant excuses. (Đừng làm sếp của bạn phật ý bằng những lời bào chữa liên tục.)
  • Động từ (nội động từ):

    • She miffed at his lack of attention. ( ấy lấy làm phật ý sự thiếu quan tâm của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be/get in a miff": đang/cảm thấy mếch lòng, phật ý.

    • He got in a miff over the smallest criticism. (Anh ta cảm thấy phật ý một lời phê bình nhỏ nhất.)
  • "to take a miff at something": cảm thấy mếch lòng điều .

    • She took a miff at his joke. ( ấy cảm thấy mếch lòng câu đùa của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Miffed (tính từ): cảm thấy mếch lòng, phật ý.
    • She was miffed by his late arrival. ( ấy cảm thấy phật ý anh ta đến muộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Annoyance (sự khó chịu), Irritation (sự bực mình), Huff (cơn giận nhẹ).
  • Động từ: Annoy (làm khó chịu), Irritate (chọc tức), Offend (xúc phạm - mức độ thường nặng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Miff off (ít phổ biến, thông tục): Làm ai đó tức giận hoặc khó chịu.
    • His arrogance really miffed me off. (Sự kiêu ngạo của hắn thực sự làm tôi tức điên.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be/get one's miff up" (thông tục): Trở nên tức giận hoặc rất khó chịu.
    • Don't get your miff up over a silly mistake. (Đừng nổi cáu lên một lỗi ngớ ngẩn.)
miff

He was in a bit of a miff after missing the bus.

danh từ
  1. (thông tục) sự mếch lòng, sự phật ý
nội động từ
  1. (thông tục) (+ with, at) lấy làm mếch lòng, lấy làm phật ý
ngoại động từ
  1. làm mếch lòng, làm phật ý

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "miff"

Từ có nhắc đến "miff"