miff
/mif/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (thông tục):
- Sự mếch lòng, sự phật ý: Một cảm giác khó chịu, bực bội nhẹ hoặc bị xúc phạm, thường do một điều nhỏ nhặt gây ra.
- Sự bực mình, sự tức giận nhẹ: Một trạng thái tâm lý không vui, hơi tức giận.
Động từ (ngoại động từ):
- Làm mếch lòng, làm phật ý: Gây ra cảm giác khó chịu, bực bội hoặc xúc phạm nhẹ cho ai đó.
Động từ (nội động từ):
- Lấy làm mếch lòng, lấy làm phật ý: Cảm thấy bị xúc phạm hoặc khó chịu vì điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She left the meeting in a miff. (Cô ấy rời cuộc họp với vẻ mặt mếch lòng.)
- His comment put her in a miff. (Lời nhận xét của anh ta khiến cô ấy phật ý.)
Động từ (ngoại động từ):
- His rude behavior really miffed me. (Cách cư xử thô lỗ của anh ta thực sự làm tôi phật ý.)
- Don't miff your boss with constant excuses. (Đừng làm sếp của bạn phật ý bằng những lời bào chữa liên tục.)
Động từ (nội động từ):
- She miffed at his lack of attention. (Cô ấy lấy làm phật ý vì sự thiếu quan tâm của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be/get in a miff": đang/cảm thấy mếch lòng, phật ý.
- He got in a miff over the smallest criticism. (Anh ta cảm thấy phật ý vì một lời phê bình nhỏ nhất.)
"to take a miff at something": cảm thấy mếch lòng vì điều gì.
- She took a miff at his joke. (Cô ấy cảm thấy mếch lòng vì câu đùa của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Miffed (tính từ): cảm thấy mếch lòng, phật ý.
- She was miffed by his late arrival. (Cô ấy cảm thấy phật ý vì anh ta đến muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Annoyance (sự khó chịu), Irritation (sự bực mình), Huff (cơn giận nhẹ).
- Động từ: Annoy (làm khó chịu), Irritate (chọc tức), Offend (xúc phạm - mức độ thường nặng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Miff off (ít phổ biến, thông tục): Làm ai đó tức giận hoặc khó chịu.
- His arrogance really miffed me off. (Sự kiêu ngạo của hắn thực sự làm tôi tức điên.)
Thành ngữ liên quan
- "To be/get one's miff up" (thông tục): Trở nên tức giận hoặc rất khó chịu.
- Don't get your miff up over a silly mistake. (Đừng nổi cáu lên vì một lỗi ngớ ngẩn.)
danh từ
- (thông tục) sự mếch lòng, sự phật ý
nội động từ
- (thông tục) (+ with, at) lấy làm mếch lòng, lấy làm phật ý
ngoại động từ
- làm mếch lòng, làm phật ý