muffle

/'mʌfl/
Học thuật
Thân thiện
muffle

She used a thick scarf to muffle the sound of her cough.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bọc, ủ, quấn (bằng vật liệu dày, ấm): Hành động bao bọc một vật hoặc một bộ phận cơ thể, thường để giữ ấm hoặc che kín.
    • Làm giảm âm thanh, bịt tiếng: Hành động làm cho âm thanh trở nên nhỏ hơn, bị nghẹt lại hoặc nghe không , thường bằng cách bao phủ hoặc chặn lại.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She muffled the baby in a thick blanket before going out in the cold. ( ấy đứa bé trong một chiếc chăn dày trước khi ra ngoài trời lạnh.)
    • The thick curtains helped to muffle the noise from the street. (Những tấm rèm dày giúp làm giảm tiếng ồn từ đường phố.)
    • He muffled his cough with a handkerchief. (Anh ta bịt tiếng ho lại bằng một chiếc khăn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to muffle a sound": làm giảm âm thanh của một thứ đó.
    • The snow muffled the sound of our footsteps. (Tuyết đã làm giảm âm thanh những bước chân của chúng tôi.)
  • "to muffle one's emotions": kìm nén, che giấu cảm xúc của mình.
    • She tried to muffle her disappointment with a smile. ( ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình bằng một nụ cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Muffler (danh từ):
    • Khăn choàng cổ dài (dùng để giữ ấm cổ).
      • He wore a woolen muffler. (Anh ấy đeo một chiếc khăn choàng bằng len.)
    • Bộ giảm thanh (trên xe cộ, động cơ).
      • The car's muffler needs to be replaced. (Bộ giảm thanh của xe ô tô cần được thay thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Deaden (động từ): làm giảm, làm yếu đi (âm thanh, cảm giác).
  • Dampen (động từ): làm giảm bớt (âm thanh, cường độ).
  • Stifle (động từ): bóp nghẹt, đè nén (âm thanh, cảm xúc, ngáp).
  • Wrap (động từ): quấn, bọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Muffle up: quấn kín, ủ ấm (toàn bộ cơ thể hoặc một bộ phận).
    • It's freezing outside, so make sure you muffle up well. (Bên ngoài lạnh cóng, vậy hãy chắc chắn rằng bạn quấn ấm kỹ càng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "muffle" một cách cố định.)

muffle

She used a thick scarf to muffle the sound of her cough.

danh từ
  1. mồn (trâu, ...)
ngoại động từ
  1. (+ up) bọc, ủ, quấn (bằng áo ấm, khăn ấm)
    • to muffle up one's throat
      quấn khăn choàng cổ
  2. bịt, bóp nghẹt, làm cho bớt kêu, làm cho nghẹt tiếng
    • muffled voices
      những tiếng nói bị nghẹt lại