stifle
/'staifl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Ngoại động từ):
- Làm ngạt, làm nghẹt thở: Hành động ngăn cản hoặc làm cho việc thở trở nên khó khăn.
- Dập tắt, đè nén, kìm nén: Hành động kiềm chế, ngăn chặn một cảm xúc, hành động, ý tưởng hoặc âm thanh không cho nó bộc lộ hoặc phát triển.
- Động từ (Nội động từ):
- Bị ngạt, nghẹt thở: Trạng thái không thể thở được hoặc cảm thấy rất khó thở.
- Danh từ:
- Khớp gối (của ngựa): Khớp nối giữa xương đùi và xương ống chân ở động vật bốn chân, tương đương với đầu gối của con người.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Ngoại động từ):
- The thick smoke began to stifle the firefighters. (Khói dày bắt đầu làm ngạt các lính cứu hỏa.)
- She tried to stifle a laugh during the serious meeting. (Cô ấy cố gắng kìm nén một tiếng cười trong cuộc họp nghiêm túc.)
- The government's censorship aims to stifle freedom of speech. (Sự kiểm duyệt của chính phủ nhằm mục đích bóp nghẹt tự do ngôn luận.)
- Động từ (Nội động từ):
- I'm stifling in this room with no windows. (Tôi đang ngạt thở trong căn phòng không có cửa sổ này.)
- Danh từ:
- The horse injured its stifle during the race. (Con ngựa bị chấn thương khớp gối trong cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stifle creativity/innovation": kìm hãm sự sáng tạo/đổi mới.
- A rigid education system can stifle creativity. (Một hệ thống giáo dục cứng nhắc có thể kìm hãm sự sáng tạo.)
- "to stifle a yawn/scream": cố nén một cái ngáp/tiếng hét.
- He put his hand over his mouth to stifle the yawn. (Anh ta đưa tay lên miệng để nén cái ngáp.)
Biến thể và từ gần giống
- Stifling (adj): ngột ngạt, nghẹt thở (về không khí); kìm kẹp, áp bức (về môi trường, quy tắc).
- The stifling heat made it hard to work. (Cái nóng ngột ngạt khiến việc làm việc trở nên khó khăn.)
- She left the stifling atmosphere of her hometown. (Cô ấy rời bỏ bầu không khí kìm kẹp của quê hương mình.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "làm ngạt, kìm nén":
- Smother: làm ngạt, bóp nghẹt (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Suppress: đàn áp, đè nén, kiềm chế.
- Repress: kìm nén, đè nén (thường về cảm xúc).
- Suffocate: làm ngạt thở.
- Đối với nghĩa "khớp gối ngựa":
- Stifle joint: khớp gối (ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "stifle" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "stifle" một cách cố định.)
ngoại động từ & nội động từ
- (như) smother
danh từ
- khuỷu chân sau (của ngựa) ((cũng) stifle joint)
- bệnh đau khuỷu chân sau (ngựa)