excite

/ik'sait/
Học thuật
Thân thiện
excite

The children's faces light up with excitement as they open the gift.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Kích thích, làm hứng thú, làm phấn khích: Gây ra cảm giác mong đợi, vui mừng hoặc nhiệt tình mạnh mẽ ở ai đó.
    • Kích động, khêu gợi (cảm xúc, phản ứng): Làm dấy lên một cảm xúc hoặc phản ứng cụ thể.
    • (Vật ) Kích thích, làm hưng phấn: Làm tăng mức năng lượng hoặc hoạt động của một thứ đó, như nguyên tử, tế bào thần kinh hoặc từ trường.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The news of the trip will excite the children. (Tin tức về chuyến đi sẽ làm bọn trẻ phấn khích.)
    • His speech was designed to excite patriotic feelings. (Bài phát biểu của anh ấy được thiết kế để khơi dậy tình cảm yêu nước.)
    • Don't excite yourself! Everything will be fine. (Đừng kích động/kích thích mình lên! Mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
    • Scientists use lasers to excite the atoms. (Các nhà khoa học sử dụng tia laser để kích thích các nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to excite interest/curiosity": khơi gợi sự quan tâm/tò mò.
    • The mysterious poster excited public curiosity about the new product. (Tấm áp phích bí ẩn đã khơi gợi sự tò mò của công chúng về sản phẩm mới.)
  • "to be/get excited about/at/by something": (bị động) cảm thấy rất phấn khích, hào hứng về điều .
    • She was excited at the prospect of studying abroad. ( ấy rất hào hứng với viễn cảnh được đi du học.)
Biến thể từ gần giống
  • Excited (adj): phấn khích, hào hứng.
    • The excited crowd cheered for the team. (Đám đông phấn khích reo hò cổ cho đội.)
  • Exciting (adj): gây phấn khích, thú vị, hấp dẫn.
    • We just watched an exciting football match. (Chúng tôi vừa xem một trận bóng đá hấp dẫn.)
  • Excitement (n): sự phấn khích, sự náo nhiệt.
    • The festival was full of excitement and joy. (Lễ hội tràn ngập sự náo nhiệt niềm vui.)
  • Excitable (adj): dễ bị kích động, dễ bị kích thích.
    • He has an excitable temperament. (Anh ấy tính khí dễ bị kích động.)
Từ đồng nghĩa
  • Stimulate: kích thích, khuyến khích.
  • Arouse: đánh thức, khơi dậy (thường cảm xúc, sự chú ý).
  • Agitate: khuấy động, làm xúc động mạnh (có thể theo nghĩa tiêu cực).
  • Thrill: làm rung động, làm hồi hộp phấn khích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "excite" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động của thường được thể hiện qua cấu trúc "excite someone" hoặc dạng bị động "be excited by/about".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "excite" một cách cố định.)

excite

The children's faces light up with excitement as they open the gift.

ngoại động từ
  1. kích thích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), kích động

Idioms

  • don't excite [yourself]!
    hãy bình tĩnh! đừng nóng !