agitate

/'ædʤiteit/
Học thuật
Thân thiện
agitate

The chemist agitates the flask to mix the solution.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm rung động, lay động: Làm cho một vật thể chuyển động qua lại hoặc lắc lư một cách mạnh mẽ.
    • Làm xúc động, làm bối rối, kích động: Làm cho ai đó trở nên lo lắng, bồn chồn hoặc phấn khích về mặt cảm xúc.
    • Thảo luận sôi nổi, tranh luận kỹ lưỡng: Xem xét hoặc thảo luận về một vấn đề một cách nghiêm túc thường xuyên.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The washing machine agitates the clothes to get them clean. (Máy giặt lay động quần áo để làm chúng sạch.)
    • The bad news agitated the whole community. (Tin xấu đã làm xúc động toàn bộ cộng đồng.)
    • The issue of climate change has been agitated in parliament for years. (Vấn đề biến đổi khí hậu đã được thảo luận sôi nổi trong quốc hội nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to agitate for/against something": Vận động, kêu gọi một cách tích cực công khai hoặc một điều đó.
    • Workers are agitating for better pay and conditions. (Các công nhân đang vận động đòi mức lương điều kiện làm việc tốt hơn.)
    • The group agitated against the new law. (Nhóm này vận động chống lại luật mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Agitated (adj): Bồn chồn, lo lắng, xúc động.
    • She sounded very agitated on the phone. ( ấy nghe có vẻ rất bồn chồn qua điện thoại.)
  • Agitation (n):
    • Sự rung động, sự khuấy trộn (vật ).
      • The agitation of the liquid helps it dissolve. (Sự khuấy trộn chất lỏng giúp hòa tan.)
    • Sự bồn chồn, lo lắng.
      • He was in a state of extreme agitation. (Anh ấy đang trong trạng thái bồn chồn cực độ.)
    • Sự vận động, phong trào (xã hội/chính trị).
      • There was widespread agitation for political reform. ( một phong trào vận động rộng rãi cho cải cách chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Stir up: Khuấy động, gây ra (thường cảm xúc hoặc rắc rối).
  • Upset: Làm ai đó buồn bã, lo lắng.
  • Campaign for/against: Vận động, chiến dịch ủng hộ/chống lại.
  • Debate: Tranh luận, thảo luận.
Từ trái nghĩa
  • Calm: Làm dịu, trấn tĩnh.
  • Soothe: Làm dịu, xoa dịu.
  • Quiet: Làm yên lặng, trấn an.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Agitate for/against: (Đã giải thíchmục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "agitate")

agitate

The chemist agitates the flask to mix the solution.

ngoại động từ
  1. lay động, rung động, làm rung chuyển
  2. khích động, làm xúc động, làm bối rối
    • I found him much agitated
      tôi thấy anh ta rất bối rối (rất xúc động)
  3. suy đi tính lại, suy nghĩ lung; thảo luận
    • to agitate a question in one's mind
      suy đi tính lại một vấn đề trong óc
    • the question had been agitated many times before
      vấn đề đã được thảo luận nhiều lần trước đây
  4. agitate for, against xúi giục, khích động (để làm gì, chống lại cái ...)