stir

/stə:/
Học thuật
Thân thiện
stir

The chef uses a wooden spoon to stir the soup in a large pot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự khuấy, sự quấy trộn: Hành động dùng dụng cụ (như thìa) để trộn đều các thành phần trong chất lỏng hoặc hỗn hợp.
    • Sự chuyển động nhẹ, sự cựa quậy: Một cử động nhỏ, thường dấu hiệu của sự tỉnh táo hoặc sống động.
    • Sự náo động, sự xôn xao: Một sự phấn khích, quan tâm hoặc tranh cãi đột ngột trong công chúng.
  2. Động từ:

    • Khuấy, quấy: Dùng thìa, đũa... để trộn đều thứ đó, thường chất lỏng.
    • Làm chuyển động, làm lay động: Khiến một vật đó di chuyển nhẹ nhàng.
    • Kích thích, khơi dậy: Gây ra hoặc làm tăng lên một cảm xúc, suy nghĩ hoặc phản ứng mạnh mẽ.
    • Cựa quậy, động đậy: Di chuyển một chút, thường sau khi ngủ hoặc khi ngồi yên lâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Give the soup a good stir before serving. (Hãy khuấy đều súp một lần trước khi dọn ra.)
    • There was a stir of excitement in the crowd. ( một sự xôn xao phấn khích trong đám đông.)
    • He woke up without a stir. (Anh ấy thức dậy không cựa quậy.)
  • Động từ:

    • Please stir the coffee until the sugar dissolves. (Làm ơn khuấy cà phê cho đến khi đường tan hết.)
    • The wind stirred the leaves on the trees. (Gió làm lay động những chiếc trên cây.)
    • The speech stirred feelings of patriotism in the audience. (Bài phát biểu đã khơi dậy tình yêu nước trong lòng khán giả.)
    • I think I heard him stir in the next room. (Tôi nghĩ tôi nghe thấy anh ấy cựa quậy trong phòng bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stir up" (phrasal verb): Khuấy động, gây ra (thường cảm xúc tiêu cực hoặc rắc rối).

    • The article stirred up a lot of controversy. (Bài báo đã gây ra rất nhiều tranh cãi.)
    • He's always trying to stir up trouble. (Anh ta luôn cố gắng gây rắc rối.)
  • "to stir the pot" (thành ngữ): Cố tình gây ra tranh cãi hoặc xáo trộn, đặc biệt trong một tình huống vốn đã căng thẳng.

    • She loves to stir the pot during family meetings. ( ấy thích gây xáo trộn trong các cuộc họp gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Stirring (tính từ): Gây xúc động mạnh, truyền cảm hứng.
    • It was a stirring performance. (Đó một màn trình diễn đầy cảm xúc.)
  • Stirrer (danh từ): Người hay gây rắc rối, kẻ xúi giục; hoặc dụng cụ để khuấy.
    • He's known as a troublemaker and a stirrer. (Anh ta được biết đến kẻ gây rối xúi giục.)
Từ đồng nghĩa
  • Khuấy (động từ): Mix, blend.
  • Kích thích (động từ): Arouse, excite, provoke, stimulate.
  • Cựa quậy (động từ): Move, budge, shift.
  • Sự xôn xao (danh từ): Commotion, fuss, excitement.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stir in: Cho vào khuấy đều.
    • Stir in the herbs at the last minute. (Cho rau thơm vào khuấy đều vào phút cuối.)
  • Stir around: Khuấy xung quanh, thường để kiểm tra hoặc tìm thứ đó.
    • He stirred around in his bag looking for his keys. (Anh ấy lục lọi trong túi để tìm chìa khóa.)
Thành ngữ liên quan
  • "stir one's stumps" (, thông tục): Di chuyển nhanh, đặc biệt chân.
    • You'd better stir your stumps or we'll be late! (Cậu nên nhanh chân lên không chúng ta sẽ muộn mất!)
  • "not stir a finger": Không làm bất cứ điều để giúp đỡ.
    • He just sat there and didn't stir a finger to help. (Anh ta chỉ ngồi đó không nhúc nhích một ngón tay để giúp đỡ.)
stir

The chef uses a wooden spoon to stir the soup in a large pot.

danh từ
  1. (từ lóng) nhà tù, trại giam
  2. sự khuấy, sự quấy trộn
    • to give one's coffec a stir
      khuấy cà phê
  3. sự chuyển động
    • no stir in the air
      không mộtgió
  4. sự cời (củi, cho lửa cháy to)
    • to give the fire a stir
      cời cho lửa cháy to lên
  5. sự náo động, sự huyên náo, sự xôn xao
    • to make a stir
      gây náo động, làm xôn xao
    • full of stir and movement
      náo nhiệt
ngoại động từ
  1. khuấy, quấy
    • to stir tea
      khuấy nước trà
  2. làm lay động, làm chuyển động
    • not a breath stirred the leaves
      không mộtgió nào làm lay động cành lá
  3. cời (củi)
    • to stir the fire
      cời củi cho cháy to
  4. ((thường) + up) kích thích, khích động, khêu gợi, xúi gục; gây ra
    • to stir someone's blood
      kích động nhiệt tình (lòng ham muốn) của ai
    • to stir someone's wrath
      khêu gợi lòng tức giận của ai
    • to stir up curiosity
      khêu gợi tính tò mò
    • to stir up dissensions
      gây mối bất đồng
nội động từ
  1. có thể khuấy được
  2. động đậy, nhúc nhích, cựa quậy
    • he never stirs out of the house
      không bao giờ đi ra khỏi nhà
    • he is not stirring yet
      vẫn chưa dậy

Idioms

  • to stir one's stumps
    (thông tục) ba chân bốn cẳng