budge

/bʌdʤ/
Học thuật
Thân thiện
budge

He tried to push the heavy box, but it wouldn't budge.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chuyển động, nhúc nhích, động đậy: Chỉ một sự chuyển động rất nhỏ, thường sau khi đãtrạng thái tĩnh hoặc cố định. Hành động này thường gặp khó khăn hoặc cần sự thúc đẩy.
  2. Ngoại động từ:
    • Làm cho chuyển động, làm cho nhúc nhích, làm cho động đậy: Khiến cho một người hoặc vật thay đổi vị trí hoặc quan điểm của họ.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The heavy box wouldn't budge. (Chiếc hộp nặng không chịu nhúc nhích.)
    • He refused to budge from his decision. (Anh ấy từ chối lay chuyển khỏi quyết định của mình.)
  • Ngoại động từ:
    • We couldn't budge the old wardrobe. (Chúng tôi không thể dịch chuyển chiếc tủ quần áo .)
    • No argument could budge her from her opinion. (Không lẽ nào có thể làm thay đổi ý kiến của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not budge an inch": Không nhúc nhích chỉ một chút, rất cứng đầu hoặc cố định.
    • The negotiator wouldn't budge an inch on the key issue. (Nhà đàm phán đã không nhượng bộ chỉ một chút về vấn đề then chốt.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ sự thay đổi về ý kiến, thái độ hoặc vị trí xã hội.
    • Public opinion on the matter is beginning to budge. (Dư luận về vấn đề này đang bắt đầu chuyển biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Budge không dạng danh từ phổ biến. Hành động được mô tả bằng cụm từ như "a slight budge".
  • Unbudgeable (tính từ, không chính thức): Không thể lay chuyển, rất cứng đầu hoặc cố định.
    • His resolve was unbudgeable. (Sự kiên quyết của anh ta không thể lay chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Move: Di chuyển (nghĩa rộng hơn).
  • Shift: Dịch chuyển, xê dịch.
  • Stir: Cựa quậy, động đậy.
  • Yield (về quan điểm): Nhượng bộ, chịu thua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Budge up (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh, thân mật): Dịch chuyển để nhường chỗ cho người khác.
    • Can you budge up so I can sit down? (Cậu dịch sang một chút để tớ ngồi với được không?)
Thành ngữ liên quan
  • Won't/wouldn't budge: Kiên quyết không thay đổi, không nhượng bộ.
    • I've tried to convince him, but he won't budge. (Tôi đã cố thuyết phục anh ta, nhưng anh ta nhất quyết không chịu.)
budge

He tried to push the heavy box, but it wouldn't budge.

ngoại động từ
  1. làm chuyển, làm nhúc nhích, làm động đậy
nội động từ
  1. chuyển, nhúc nhích, động đậy
    • it won't budge an inch
      không nhúc nhích lấy một phân, cứ ỳ ra

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "budge"