budgetary
/'bʌdʤitəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - (Thuộc) ngân sách: Liên quan đến ngân sách, đặc biệt là ngân sách của một chính phủ, tổ chức, công ty hoặc cá nhân. Từ này mô tả các vấn đề, hạn chế, quyết định hoặc kế hoạch xoay quanh việc lập và sử dụng ngân sách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The project faces significant budgetary constraints. (Dự án đối mặt với những hạn chế ngân sách đáng kể.)
- We need to make some budgetary adjustments for the next quarter. (Chúng ta cần thực hiện một số điều chỉnh về ngân sách cho quý tới.)
- The budgetary process for the new fiscal year has begun. (Quy trình ngân sách cho năm tài chính mới đã bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"budgetary control": kiểm soát ngân sách, là quá trình giám sát và điều chỉnh các khoản chi tiêu so với ngân sách đã được phê duyệt.
- Strict budgetary control is essential for the department's efficiency. (Việc kiểm soát ngân sách chặt chẽ là điều cần thiết cho hiệu quả hoạt động của bộ phận.)
"budgetary policy": chính sách ngân sách, thường đề cập đến các quyết định của chính phủ về thuế và chi tiêu công.
- The government's budgetary policy aims to stimulate economic growth. (Chính sách ngân sách của chính phủ nhằm mục đích kích thích tăng trưởng kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Budget (n/v): ngân sách / lập ngân sách.
- The annual budget was approved by the board. (Ngân sách hàng năm đã được hội đồng thông qua.)
Budgeter (n): người lập ngân sách.
- As a careful budgeter, she tracks all her expenses. (Là một người lập ngân sách cẩn thận, cô ấy theo dõi mọi chi tiêu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Fiscal: (thuộc) tài chính, ngân sách (thường dùng trong ngữ cảnh chính phủ).
- Financial: (thuộc) tài chính (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ giới hạn trong ngân sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'budgetary')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'budgetary')
tính từ
- (thuộc) ngân sách