beige

/beiʤ/
Học thuật
Thân thiện
beige

The artist mixed a little white into the brown paint to create a soft beige.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Màu be: Một màu sắc trung tính, nhẹ nhàng, sự pha trộn giữa màu nâu nhạt màu trắng hoặc xám, thường được mô tả màu của cát, vải thô chưa tẩy trắng hoặc len tự nhiên.
  2. Tính từ:

    • màu be: Dùng để mô tả một vật màu sắc màu be.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The walls were painted a soft beige. (Những bức tường được sơn một màu be nhẹ nhàng.)
    • She prefers beige to bright colors for her office. ( ấy thích màu be hơn những màu sắc sặc sỡ cho văn phòng của mình.)
  • Tính từ:

    • He wore a beige coat. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác màu be.)
    • The beige carpet made the room feel warm and cozy. (Tấm thảm màu be khiến căn phòng cảm thấy ấm áp ấm cúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beige" trong văn hóa ngôn ngữ: Đôi khi từ "beige" được dùng một cách ẩn dụ để mô tả thứ đó nhàm chán, thiếu cá tính hoặc quá an toàn, đây một màu trung tính rất phổ biến.
    • His speech was rather beige and failed to inspire the audience. (Bài phát biểu của anh ta khá nhàm chán không truyền được cảm hứng cho khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Ecru (n, adj): Màu vải thô, vàng nâu nhạt, thường sẫm hơn một chút so với beige.
  • Tan (n, adj): Màu nâu vàng nhạt, thường gợi đến màu da rám nắng.
  • Khaki (n, adj): Màu nâu xám lục nhạt, thường dùng cho quân phục.
Từ đồng nghĩa
  • Light brown: Nâu nhạt (mô tả chung chung).
  • Neutral color: Màu trung tính.
  • Buff: Màu vàng nâu nhạt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "beige". Tuy nhiên, màu sắc này thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả như "shades of beige" (các sắc thái của màu be) hoặc "beige tones" (tông màu be).
beige

The artist mixed a little white into the brown paint to create a soft beige.

danh từ
  1. vải len mộc
  2. màu be

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "beige"