beg

/beg/
Học thuật
Thân thiện
beg

I beg you to stop tapping your pencil on the desk.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ăn xin, xin: Hành động yêu cầu ai đó cho mình thứ đó, đặc biệt tiền hoặc thức ăn, thường nghèo khó.
    • Cầu xin, khẩn cầu: Hành động yêu cầu ai đó làm điều đó một cách tha thiết, khẩn khoản.
    • Xin phép, đề nghị (một cách trịnh trọng): Dùng trong văn phong trang trọng hoặc thư tín để đưa ra yêu cầu, đề nghị một cách lịch sự.
dụ sử dụng
  • Ăn xin, xin:
    • The old man had to beg on the streets to survive. (Ông lão phải ăn xin trên phố để sống.)
    • The dog begged for a piece of sausage. (Con chó xin một miếng xúc xích.)
  • Cầu xin, khẩn cầu:
    • She begged her parents to let her go to the concert. ( ấy cầu xin bố mẹ cho phép đi xem buổi hòa nhạc.)
    • He begged for mercy. (Anh ta khẩn cầu sự khoan dung.)
  • Xin phép, đề nghị (trịnh trọng):
    • I beg to inform you that your application has been approved. (Tôi xin trân trọng thông báo rằng đơn đăng ký của quý vị đã được chấp thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to beg the question": (thành ngữ logic học) giả định điều cần chứng minh; (trong cách dùng thông thường) đặt ra một câu hỏi, gợi lên một vấn đề.
    • His argument just begs the question of whether the policy is effective. (Lập luận của anh ta chỉ giả định vấn đề chính sách hiệu quả hay không.)
    • The scandal begs the question: who is responsible? (Vụ bê bối đặt ra câu hỏi: ai người chịu trách nhiệm?)
  • "to beg off": xin phép không tham dự hoặc không làm việc đã hứa.
    • He had to beg off from the meeting because he was ill. (Anh ấy phải xin phép không dự cuộc họp bị ốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Beggar (n): người ăn xin.
    • He gave some coins to the beggar. (Anh ấy cho người ăn xin vài đồng xu.)
Từ đồng nghĩa
  • Plead: nài nỉ, cầu xin (thường với cảm xúc mạnh mẽ).
  • Implore: khẩn nài, cầu khẩn (rất tha thiết).
  • Solicit: thỉnh cầu, xin (một cách chính thức hoặc lặp đi lặp lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Beg for: cầu xin, xin xỏ điều đó.
    • The child was begging for another cookie. (Đứa trẻ đang xin thêm một cái bánh quy nữa.)
  • Beg from: xin (ai đó) thứ .
    • He never begged from his friends. (Anh ấy chưa bao giờ xin bạn bè bất cứ thứ .)
Thành ngữ liên quan
  • Go begging: không được ai muốn, bị bỏ mặc.
    • If that last piece of cake is going begging, I'll have it. (Nếu miếng bánh cuối cùng đó không ai ăn, tôi sẽ lấy.)
  • I beg your pardon: (cụm từ lịch sự) dùng để xin lỗi, hoặc yêu cầu ai đó lặp lại lời nói mình chưa nghe .
    • I beg your pardon, I didn't mean to bump into you. (Tôi xin lỗi, tôi không cố ý đâm vào bạn.)
    • I beg your pardon? Could you say that again? (Xin lỗi, bạn có thể nói lại được không?)
beg

I beg you to stop tapping your pencil on the desk.

động từ
  1. ăn xin, xin
    • to beg a meal
      xin một bữa ăn
  2. cầu xin; đề nghi thiết tha, khẩn cầu
  3. xin trân trọng (trong thư giao dịch)
    • I beg to inform you
      tôi xin trân trọng báo tin để ngài
    • I beg to differ
      xin phép cho tôi ý kiến khác
  4. đứng lên hai chân sau (chó chầu ăn)

Idioms

  • to beg a favour of
    đề nghị (ai) giúp đỡ
  • to beg leave to
    xin phép
  • to beg off for something
    xin miễn cho cái
  • to beg pardon
    xin lỗi
  • to beg the question
    (xem) question
  • to beg somebody off
    xin ai tha thứ, xin ai miễn thứ
  • to go begging
    (xem) go