beck
/bek/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vẫy tay, sự gật đầu (ra hiệu): Một cử chỉ nhỏ, thường bằng tay hoặc đầu, để gọi ai đó lại hoặc ra lệnh một cách không lời.
- Suối, lạch nước nhỏ (ở vùng Bắc Anh): Một dòng nước nhỏ, thường chảy xiết, đặc biệt phổ biến trong tên địa danh ở miền bắc nước Anh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa cử chỉ):
- He came at her slightest beck. (Anh ta đến ngay với một cái vẫy tay nhẹ nhất của cô.)
- The manager summoned the waiter with a silent beck of his finger. (Người quản lý gọi người phục vụ bằng một cái vẫy ngón tay im lặng.)
Danh từ (nghĩa dòng suối):
- They went for a walk along the babbling beck. (Họ đi dạo dọc theo con suối róc rách.)
- The village was named after the local beck. (Ngôi làng được đặt tên theo con suối địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be at someone's beck and call": Hoàn toàn chịu sự sai khiến của ai, sẵn sàng phục vụ và tuân theo mệnh lệnh của người đó bất cứ lúc nào.
- The assistant was at the CEO's beck and call day and night. (Trợ lý luôn sẵn sàng phục vụ CEO ngày đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Beckon (động từ): Vẫy gọi, ra hiệu bằng tay.
- She beckoned me to come closer. (Cô ấy vẫy tay gọi tôi lại gần.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa cử chỉ: Gesture (cử chỉ), signal (tín hiệu), nod (cái gật đầu), wave (cái vẫy tay).
- Nghĩa dòng suối: Stream (dòng suối), brook (con lạch), rivulet (suối nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "beck" với tư cách là động từ. "Beck" hiếm khi được dùng như động từ trong tiếng Anh hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
- "to have someone at one's beck and call": Có ai đó sẵn sàng phục tùng mình.
- He seems to have the entire staff at his beck and call. (Anh ta dường như có toàn bộ nhân viên sẵn sàng phục tùng mình.)
danh từ
- sự vẫy tay, sự gật đầu (ra hiệu)
Idioms
- to be at someone's beck and callhoàn toàn chịu sự sai khiến của ai; ngoan ngoãn phục tùng ai
động từ
- vẫy tay ra hiệu, gật đầu ra hiệu